acanthaceae

acanthaceae

A botanist examines a flowering Acanthaceae shrub in a greenhouse.

Định nghĩa

Acanthaceae một danh từ (tên khoa học của một họ thực vật). Đây tên gọi của một họ thực vật hoa, bao gồm các loại thảo mộc, cây bụi đôi khi cây gỗ nhỏ, phân bố rộng rãi trên khắp thế giới, đặc biệtvùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Họ này đôi khi được xếp vào bộ Scrophulariales (bộ Hoa mõm chó).

dụ sử dụng
  • (Họ Acanthaceae bao gồm nhiều loại cây cảnh như cây vằn hổ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu họ Acanthaceae cấu trúc hoa độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "Acanthaceae" thường được dùng để chỉ một đơn vị phân loại (taxon) trong hệ thống phân loại thực vật.

    • The classification of Acanthaceae has been revised based on molecular data. (Việc phân loại họ Acanthaceae đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Từ này có thể xuất hiện trong các bài nghiên cứu về đa dạng sinh học hoặc đặc điểm hình thái.

    • Acanthaceae species are known for their opposite leaves and bilabiate flowers. (Các loài trong họ Acanthaceae được biết đến với mọc đối hoa hai môi.)
Biến thể từ gần giống
  • Acanthaceous (tính từ): thuộc về họ Acanthaceae.
    • The acanthaceous plants in this region are highly diverse. (Các loài thực vật thuộc họ Acanthaceae trong khu vực này rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Ô rô: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Acanthaceae (dựa trên chi điển hình - cây Ô rô).
    • Cây thuộc họ Ô rô (Acanthaceae) thường gai nhọn. (Plants of the Acanthaceae family often have sharp spines.)
Các cụm từ liên quan
  • Family Acanthaceae: cụm từ thường dùng trong phân loại học.
    • The family Acanthaceae contains over 200 genera. (Họ Acanthaceae chứa hơn 200 chi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "Acanthaceae", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ chứa "acanthaceae"