acanthus

/ə'kænθəs/
Học thuật
Thân thiện
acanthus

The gardener planted an acanthus in the sunny flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ô rô: Một loại cây thuộc chi Acanthus, to, xẻ thùy sâu thường gai, hoa mọc thành chùm màu trắng hoặc tím. Loài này nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.
    • Họa tiết ô rô (trong kiến trúc trang trí): Một hình trang trí cách điệu lấy cảm hứng từ cây ô rô, thường được sử dụng trên đầu cột kiến trúc Corinth trong các họa tiết chạm khắc, điêu khắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • The acanthus is known for its large, ornamental leaves. (Cây ô rô được biết đến với những chiếc to tính trang trí.)
    • Acanthus plants were growing wild along the Mediterranean coast. (Những cây ô rô mọc hoang dọc theo bờ biển Địa Trung Hải.)
  • Danh từ (chỉ họa tiết):

    • The capital of the column was beautifully carved with acanthus leaves. (Đầu cột được chạm khắc tinh xảo với những họa tiết ô rô.)
    • Acanthus motifs are common in classical architecture. (Các họa tiết ô rô phổ biến trong kiến trúc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acanthus leaf": ô rô (dùng để chỉ hình dáng thật hoặc họa tiết trang trí).

    • The design featured a border of stylized acanthus leaves. (Thiết kế đường viền những chiếc ô rô cách điệu.)
  • "Acanthus scroll": Họa tiết cuộn ô rô (một dạng trang trí phức tạp).

    • The picture frame was decorated with an intricate acanthus scroll. (Khung tranh được trang trí bằng một họa tiết cuộn ô rô phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Acanthine (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của cây ô rô/họa tiết ô rô.

    • The acanthine design was a hallmark of the era. (Thiết kế kiểu ô rô dấu ấn của thời đại đó.)
  • Acanthoid (tính từ): hình dạng giống ô rô hoặc gai.

    • The fossil had an acanthoid appearance. (Hóa thạch hình dạng giống ô rô.)
Từ đồng nghĩa
  • Bear's breech: Một tên gọi thông thường khác cho cây ô rô (đặc biệt loài ).
  • Ornamental leaf motif: Họa tiết trang trí hình (nghĩa rộng trong ngữ cảnh nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "acanthus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acanthus")

acanthus

The gardener planted an acanthus in the sunny flowerbed.

danh từ, số nhiều acanthuses, acanthi
  1. cây ô rô
  2. (kiến trúc) hình trang trí ô rô

Từ gần giống