acanthotic

Học thuật
Thân thiện
acanthotic

The skin biopsy showed an acanthotic epidermis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan tới, hoặc bị chứng dày sừng (tăng sản lớp gai): "Acanthotic" một thuật ngữ y học mô tả tình trạng dày lên bất thường của lớp gai (stratum spinosum) trong biểu bì da.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The biopsy showed acanthotic epidermis. (Sinh thiết cho thấy biểu bì bị dày lớp gai.)
    • Psoriasis can cause acanthotic skin lesions. (Bệnh vảy nến có thể gây ra các tổn thương da dạng dày sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo bệnh học, chẩn đoán lâm sàng về da liễu.
    • The dermatopathologist described the specimen as markedly acanthotic. (Nhà giải phẫu bệnh da liễu mô tả mẫu vật bị dày lớp gai rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Acanthosis (danh từ): chứng dày lớp gai, sự tăng sản lớp tế bào gai của thượng .
    • Acanthosis nigricans is a condition characterized by dark, velvety, acanthotic skin. (Chứng gai đen một tình trạng đặc trưng bởi vùng da sẫm màu, mượt như nhung bị dày lớp gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperplastic (of the stratum spinosum): tăng sản (của lớp gai) - Mô tả chung hơn về sự gia tăng số lượng tế bào.
  • Thickened (epidermis): dày lên (của biểu bì) - Mô tả hình thái chung, không cụ thể về lớp tế bào.
acanthotic

The skin biopsy showed an acanthotic epidermis.

Adjective
  1. thuộc về, liên quan tới, bị chứng dày lớp gai