acariasis

acariasis

The veterinarian diagnosed the dog with acariasis.

Định nghĩa

Danh từ (y học): - Bệnh ghẻ, bệnh do ve mạt ký sinh: "acariasis" chỉ tình trạng nhiễm ký sinh trùng do các loài ve mạt (mạt bụi, mạt ghẻ, ve) gây ra, thường dẫn đến ngứa ngáy, viêm da các triệu chứng khác trên da hoặc trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh ghẻ sau khi xuất hiện phát ban ngứa dữ dội.)
  • (Bệnh ghẻ thường được điều trị bằng kem bôi ngoài da thuốc kháng histamine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic acariasis": bệnh ghẻ mãn tính, kéo dài nhiều tháng nếu không điều trị dứt điểm.

    • Chronic acariasis can lead to secondary bacterial infections. (Bệnh ghẻ mãn tính có thể dẫn đến nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn.)
  • "mite-induced acariasis": bệnh ghẻ do mạt gây ra, thường liên quan đến mạt ghẻ (Sarcoptes scabiei).

    • Mite-induced acariasis is highly contagious among close contacts. (Bệnh ghẻ do mạt gây ra rất dễ lây lan giữa những người tiếp xúc gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Acarus (danh từ): chi ve mạt, đơn vị phân loại gây bệnh.

    • Acarus scabiei is the primary cause of scabies. (Loài Acarus scabiei nguyên nhân chính gây bệnh ghẻ.)
  • Acaricide (danh từ): thuốc diệt ve mạt.

    • Acaricides are used to control acariasis outbreaks. (Thuốc diệt ve mạt được dùng để kiểm soát các đợt bùng phát bệnh ghẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Scabies: bệnh ghẻ (dạng phổ biến nhất của acariasis).
  • Mange: bệnh ghẻđộng vật (có thể dùng tương tự trong thú y).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "acariasis".

Từ gần giống