ochraceous

/ə'kreiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
ochraceous

The artist mixed an ochraceous pigment to paint the desert landscape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu đất son, giống màu đất son: Mô tả một màu sắc nằm trong dải từ vàng nâu nhạt đến nâu cam, tương tự như màu của khoáng vật ochre (đất son).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bird's plumage had an ochraceous tint. (Bộ lông của con chim sắc độ màu đất son.)
    • The soil in the region is distinctly ochraceous. (Đất trong khu vực này màu đất son rõ rệt.)
    • We observed an ochraceous fungus growing on the log. (Chúng tôi quan sát thấy một loại nấm màu đất son mọc trên khúc gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại học: "Ochraceous" thường được dùng trong các mô tả khoa học để chỉ màu sắc cụ thể của động vật, thực vật, nấm hoặc vi sinh vật.

    • The species is characterized by its ochraceous gills. (Loài này được đặc trưng bởi các mang màu đất son.)
  • Trong địa chất nghệ thuật: Từ này mô tả màu sắc của đất, đá hoặc các sắc tố tự nhiên.

    • The artist used an ochraceous pigment in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng một chất màu màu đất son trong bức tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ochre (cũng viết Ocher) (danh từ): Đất son, một loại sắc tố khoáng vật màu vàng nâu đến nâu đỏ.

    • The cave paintings were made with red ochre. (Các bức tranh hang động được tạo ra bằng đất son đỏ.)
  • Ochroid (tính từ): dạng hoặc vẻ ngoài giống đất son.

    • The ochroid clay was easily molded. (Đất sét có vẻ ngoài giống đất son rất dễ nặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellowish-brown: Vàng nâu.
  • Tawny: Nâu vàng, hung hung.
  • Fulvous: Vàng nâu, nâu ánh vàng (thường dùng trong sinh học).
Lưu ý
  • "Ochraceous" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, học thuật hoặc mô tả kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả màu sắc thông thường hơn như "màu vàng nâu" hoặc "màu đất son".
ochraceous

The artist mixed an ochraceous pigment to paint the desert landscape.

tính từ
  1. đất son, giống đất son