acarus

/'ækərəs/
Học thuật
Thân thiện
acarus

A scientist examines an acarus under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài ve, bét hoặc mạt nhỏ: "acarus" tên gọi chung cho các loài động vật chân khớp nhỏ bé, thường không nhìn thấy bằng mắt thường, thuộc bộ Acarina. Chúng bao gồm nhiều loài như mạt bụi, ve ghẻ.
    • (Chuyên ngành) Chi ve ký sinh: Trong phân loại học động vật, "Acarus" cũng tên một chi cụ thể thuộc bộ Acarina.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The acarus is too small to see without a microscope. (Con mạt quá nhỏ để nhìn thấy không kính hiển vi.)
    • Scabies is caused by a type of acarus. (Bệnh ghẻ do một loài acarus gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y học, thú y hoặc sinh học để mô tả các loài ký sinh trùng nhỏ.
    • The study focused on the life cycle of the Acarus siro. (Nghiên cứu tập trung vào vòng đời của loài Acarus siro.)
Biến thể từ gần giống
  • Acari (n): Dạng số nhiều của "acarus".
  • Acarid (n): Từ đồng nghĩa, chỉ chung các loài thuộc bộ Acarina.
  • Mite (n): Từ thông dụng hơn trong tiếng Anh để chỉ các loài acarus.
Từ đồng nghĩa
  • Mite: mạt, ve.
  • Tick: ve (thường chỉ loài ve lớn hơn hút máu).
Lưu ý
  • Từ "acarus" rất ít khi được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng các từ như "mite" hoặc "dust mite" (mạt bụi) thay thế.
acarus

A scientist examines an acarus under a microscope.

danh từ, số nhiều acari
  1. (động vật học) cái ghẻ