acatalectic

Học thuật
Thân thiện
acatalectic

A student reads an acatalectic line of poetry in her textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về thơ ca) vần luật đầy đủ: Dùng để mô tả một dòng thơ hoặc một chân thơ (foot) đủ số âm tiết theo quy tắc của thể thơ đó, đặc biệt chân thơ cuối cùng.
  2. Danh từ:
    • Câu thơ vần luật đầy đủ: Một dòng thơ cụ thể đủ số âm tiết theo quy tắc của thể thơ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The final line of the sonnet is acatalectic, providing a strong and complete ending. (Dòng cuối cùng của bài sonnet vần luật đầy đủ, tạo nên một kết thúc mạnh mẽ trọn vẹn.)
    • An acatalectic iambic pentameter line contains exactly ten syllables. (Một dòng thơ ngũ bộ iambic vần luật đầy đủ chứa đúng mười âm tiết.)
  • Danh từ:

    • The poet chose to end the stanza with an acatalectic. (Nhà thơ đã chọn kết thúc khổ thơ bằng một câu thơ vần luật đầy đủ.)
    • In contrast to the catalectic lines, the acatalectic provides metrical stability. (Trái ngược với những dòng thơ thiếu âm tiết, câu thơ vần luật đầy đủ mang lại sự ổn định về nhịp điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acatalectic line": dòng thơ đầy đủ. Đây thuật ngữ chuyên môn trong phê bình văn học nghiên cứu thơ ca.
    • The regularity of the acatalectic lines creates a predictable and soothing rhythm. (Tính đều đặn của những dòng thơ đầy đủ tạo ra một nhịp điệu dễ đoán êm ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Catalectic (adj): (thơ) thiếu âm tiết. Đây từ trái nghĩa trực tiếp, dùng để mô tả dòng thơ bị thiếu một âm tiếtchân thơ cuối cùng.
  • Hypercatalectic (adj): (thơ) thừa âm tiết. Dùng để mô tả dòng thơ thêm một âm tiết so với quy tắc thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Metrically complete: (cụm tính từ) hoàn chỉnh về mặt âm luật.
  • Full (trong ngữ cảnh "full line"): đầy đủ.
Từ trái nghĩa
  • Catalectic: (thơ) thiếu âm tiết.
  • Truncated: bị cắt ngắn, cụt.
acatalectic

A student reads an acatalectic line of poetry in her textbook.

Adjective
  1. (thơ) vần luật đầy đủ
Noun
  1. (môn vần luật, ngôn điệu) câu thơ đủ số âm tiết

Từ trái nghĩa