acaulous

/ə'kɔ:ləs/
Học thuật
Thân thiện
acaulous

A small acaulous plant grows close to the ground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thân: Một thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả cây không thân hoặc thân cực kỳ ngắn, gần như không thấy được. Những hoa của cây này thường mọc trực tiếp từ gốc hoặc từ một thân rất ngắn nằm sát mặt đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some acaulous plants, like the dandelion, have leaves that grow in a rosette close to the ground. (Một số cây không thân, như bồ công anh, mọc thành hình hoa thị sát mặt đất.)
    • The botanist identified the species as acaulous because it lacked a visible stem. (Nhà thực vật học xác định loài này không thân thiếu một thân cây có thể nhìn thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật học hoặc phân loại học để chỉ đặc điểm hình thái cụ thể của một loài thực vật.
    • The classification key includes whether the plant is caulescent or acaulous. (Khóa phân loại bao gồm việc cây thân hay không thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Acaulescent (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ cây thân rất ngắn hoặc không thấy .
    • The acaulescent habit helps the plant conserve water in arid environments. (Đặc điểm không thân giúp cây tiết kiệm nước trong môi trường khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stemless: Không thân (từ thông dụng hơn trong mô tả chung).
  • Sessile: Không cuống (thường dùng cho hoặc hoa không cuống, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể ám chỉ cây không thân dài).
Từ trái nghĩa
  • Caulescent: thân rõ ràng.
  • Stemmed: thân.
acaulous

A small acaulous plant grows close to the ground.

tính từ
  1. (thực vật học) không thân (cây)

Từ gần giống