accaparement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kinh tế) Sự mua vét, sự tích trữ hàng hóa: Hành động mua hoặc kiểm soát một lượng lớn hàng hóa, tài nguyên hoặc sản phẩm nào đó, thường với mục đích tạo ra sự khan hiếm nhân tạo để thao túng giá cả thu lợi nhuận bất chính.
    • Sự cướp đoạt, sự chiếm đoạt: Hành động chiếm giữ hoặc kiểm soát một cách bất công hoặc trái phép một thứ đó (như quyền lực, đất đai, tài sản) đáng lẽ phải được chia sẻ hoặc thuộc về người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'accaparement des terres par de grandes sociétés est un problème dans cette région. (Việc các tập đoàn lớn chiếm đoạt đất đaimột vấn đềkhu vực này.)
    • Pendant la crise, l'accaparement des produits de première nécessité a été sévèrement puni. (Trong suốt cuộc khủng hoảng, hành vi mua vét các mặt hàng thiết yếu đã bị trừng phạt nghiêm khắc.)
    • Son accaparement du pouvoir a conduit à une dictature. (Sự chiếm đoạt quyền lực của ông ta đã dẫn đến một chế độ độc tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accaparement du marché": Sự thao túng/thống lĩnh thị trường, chỉ việc một hoặc một vài thực thể kiểm soát phần lớn thị phần, hạn chế cạnh tranh.

    • L'accaparement du marché par ce géant technologique inquiète les régulateurs. (Việc tập đoàn công nghệ khổng lồ này thao túng thị trường khiến các cơ quan quảnlo ngại.)
  • "Accaparement des ressources": Sự chiếm đoạt/cạn kiệt tài nguyên, thường ám chỉ việc sử dụng hoặc kiểm soát tài nguyên thiên nhiên một cách bất công hoặc không bền vững.

    • L'accaparement des ressources en eau par l'industrie agricole affecte les petits exploitants. (Việc ngành nông nghiệp chiếm đoạt tài nguyên nước ảnh hưởng đến những người sản xuất nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Accaparer (động từ): Mua vét, chiếm đoạt, độc chiếm.

    • Il cherche à accaparer toute l'attention. (Anh ta tìm cách chiếm đoạt tất cả sự chú ý.)
  • Accapareur, accapareuse (danh từ): Kẻ mua vét, kẻ đầu cơ tích trữ; người chiếm đoạt.

    • Les accapareurs de masques ont été arrêtés. (Những kẻ đầu cơ tích trữ khẩu trang đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Monopolisation (sự độc quyền, sự thâu tóm): Nhấn mạnh đến việc giành quyền kiểm soát độc quyền.
  • Spéculation (sự đầu cơ): Hành động mua vào với mục đích bán lại kiếm lời, thường gắn với biến động giá.
  • Confiscation (sự tịch thu): Hành động thu giữ một cách chính thức, thường bởi chính quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quan được thể hiện qua động từ "accaparer".)

Thành ngữ liên quan
  • Être en état d'accaparement: Ở trong tình trạng bị chiếm đoạt/độc chiếm (thường dùng trong văn bản pháphoặc kinh tế).
  • Lutter contre l'accaparement: Đấu tranh chống lại sự mua vét/chiếm đoạt.
danh từ giống đực
  1. (kinh tế) sự mua vét
  2. sự cướp đoạt