accentuation

/æk'sentju'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
accentuation

L'enseignant explique l'accentuation des mots français au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cách đánh dấu: Hành động hoặc phương pháp đặt dấu (như dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng) lên các chữ cái trong một số ngôn ngữ.
    • Cách đánh trọng âm (ngôn ngữ học): Việc xác định thể hiện trọng âm của một từ hoặc một âm tiết trong phát âm.
    • Sự nhấn mạnh (khi nói, khi đọc): Hành động làm nổi bật một từ, một cụm từ hoặc một ý tưởng bằng cách thay đổi ngữ điệu, âm lượng hoặc tốc độ nói.
    • Sự tăng; sự rõ nét, sự nổi bật: Việc làm cho một đặc điểm, một yếu tố hoặc một hiệu ứng trở nên mạnh mẽ hơn, dễ nhận thấy hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'accentuation des voyelles est importante en français. (Cách đánh dấu nguyên âm rất quan trọng trong tiếng Pháp.)
    • L'accentuation du mot "maison" tombe sur la dernière syllabe. (Cách đánh trọng âm của từ "maison" rơi vào âm tiết cuối.)
    • Il a parlé avec une forte accentuation sur les mots-clés. (Anh ấy đã nói với sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào các từ khóa.)
    • L'accentuation des contrastes rend cette photo très dramatique. (Sự tăng cường độ tương phản làm cho bức ảnh này rất kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre l'accentuation sur": Nhấn mạnh vào điều đó.

    • Le professeur met l'accentuation sur la prononciation. (Giáo viên nhấn mạnh vào cách phát âm.)
  • "Une fausse accentuation": Một cách đánh dấu sai, một sự nhấn mạnh không chính xác.

    • Une fausse accentuation peut changer le sens du mot. (Một cách đánh dấu sai có thể thay đổi nghĩa của từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Accentuer (động từ): Đánh dấu, nhấn mạnh, làm nổi bật.

    • Il faut accentuer le "e" dans ce mot. (Phải đánh dấu chữ "e" trong từ này.)
  • Accentué, -ée (tính từ): Được đánh dấu, được nhấn mạnh, rõ rệt.

    • Un contraste accentué. (Một sự tương phản rõ nét.)
Từ đồng nghĩa
  • Insistance: Sự nhấn mạnh, sự kiên trì.
  • Mise en relief: Sự làm nổi bật, sự nhấn mạnh.
  • Intensification: Sự tăng cường, sự làm mạnh thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "accentuation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "accentuation")

accentuation

L'enseignant explique l'accentuation des mots français au tableau.

danh từ giống cái
  1. cách đánh dấu
  2. (ngôn ngữ học) cách đánh trọng âm
  3. sự nhấn mạnh (khi nói, khi đọc)
  4. sự tăng; sự rõ nét, sự nổi bật