accentuation

/æk'sentju'eiʃn/
danh từ giống cái
  1. cách đánh dấu
  2. (ngôn ngữ học) cách đánh trọng âm
  3. sự nhấn mạnh (khi nói, khi đọc)
  4. sự tăng; sự rõ nét, sự nổi bật
accentuation
L'enseignant explique l'accentuation des mots français au tableau.