accentuation

/æk'sentju'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
accentuation

The teacher used accentuation to highlight the key points on the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhấn trọng âm, sự đặt trọng âm, sự đánh dấu trọng âm: Hành động hoặc kết quả của việc chỉ ra trọng âm trong phát âm một từ hoặc một câu.
    • Sự nhấn mạnh, sự nêu bật: Hành động làm cho một ý tưởng, đặc điểm hoặc yếu tố nào đó trở nên nổi bật hoặc quan trọng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The correct accentuation of this word is on the second syllable. (Việc nhấn trọng âm chính xác của từ này âm tiết thứ hai.)
    • The accentuation of certain words can change the meaning of a sentence. (Việc nhấn mạnh vào một số từ nhất định có thể thay đổi ý nghĩa của câu.)
    • Her speech was clear, with careful accentuation. (Bài phát biểu của ấy rõ ràng, với sự nhấn trọng âm cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accentuation of differences": Sự nhấn mạnh vào sự khác biệt.

    • The debate led to an accentuation of their political differences. (Cuộc tranh luận dẫn đến việc nhấn mạnh sự khác biệt chính trị của họ.)
  • Trong ngôn ngữ học, "accentuation" thường được dùng để phân tích hệ thống trọng âm của một ngôn ngữ.

    • The study focuses on the accentuation patterns in Vietnamese. (Nghiên cứu tập trung vào các mẫu đặt trọng âm trong tiếng Việt.)
Biến thể từ gần giống
  • Accentuate (động từ): nhấn mạnh, làm nổi bật; đánh dấu trọng âm.

    • The dark frame accentuates the brightness of the painting. (Khung tối làm nổi bật độ sáng của bức tranh.)
  • Accent (danh từ): trọng âm; dấu nhấn; giọng địa phương.

    • She has a slight southern accent. ( ấy một chút giọng miền Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Emphasis: sự nhấn mạnh.
  • Stress: trọng âm; sự nhấn mạnh.
  • Highlighting: sự làm nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'accentuation'. Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc 'accentuate').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'accentuation').

accentuation

The teacher used accentuation to highlight the key points on the board.

danh từ
  1. sự nhấn trọng âm, sự đặt trọng âm, sự đánh dấu trọng âm
  2. sự nhấn mạnh, sự nêu bật

Từ đồng nghĩa