acceptabilité

Học thuật
Thân thiện
acceptabilité

Une étude évalue l'acceptabilité d'un nouveau médicament.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng chấp nhận: Chất lượng của một cái gì đó được coi là có thể chấp nhận được; mức độ một điều đó được xã hội, một nhóm hoặc một cá nhân chấp thuận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'acceptabilité sociale d'un projet est cruciale pour son succès. (Khả năng chấp nhận về mặt xã hội của một dự ánrất quan trọng cho sự thành công của .)
    • Les chercheurs étudient l'acceptabilité de ce nouveau traitement par les patients. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng chấp nhận phương pháp điều trị mới này của các bệnh nhân.)
    • L'acceptabilité de cette décision politique est très faible. (Khả năng chấp nhận quyết định chính trị nàyrất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acceptabilité technique": khả năng chấp nhận về mặt kỹ thuật, tính khả thi kỹ thuật.

    • Avant le lancement, il faut vérifier l'acceptabilité technique du prototype. (Trước khi ra mắt, cần phải kiểm tra khả năng chấp nhận về mặt kỹ thuật của nguyên mẫu.)
  • "Seuil d'acceptabilité": ngưỡng chấp nhận.

    • Le bruit dépasse le seuil d'acceptabilité fixé par la loi. (Tiếng ồn vượt quá ngưỡng chấp nhận được quy định bởi luật pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Acceptable (adj): có thể chấp nhận được.

    • Une solution acceptable. (Một giải pháp có thể chấp nhận được.)
  • Accepter (v): chấp nhận, đồng ý.

    • Il a accepté l'invitation. (Anh ấy đã chấp nhận lời mời.)
  • Acceptation (n.f): sự chấp nhận, sự thừa nhận (hành động chấp nhận).

    • L'acceptation d'une offre. (Sự chấp nhận một lời đề nghị.)
Từ đồng nghĩa
  • Admissibilité: tính có thể chấp nhận, tính hợp lệ.
  • Tolérabilité: khả năng chịu đựng, mức độ có thể dung thứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "acceptabilité")

acceptabilité

Une étude évalue l'acceptabilité d'un nouveau médicament.

danh từ giống cái
  1. (hiếm) khả năng chấp nhận