acceptability

/ək,septə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
acceptability

The committee reviewed the proposal's acceptability before voting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể chấp nhận được: Chất lượng hoặc trạng thái của một điều đó được coi đủ tốt, phù hợp hoặc thỏa đáng để được đồng ý hoặc chấp thuận.
    • Tính có thể thừa nhận được: Mức độ một ý tưởng, đề xuất hoặc hành vi được xem hợp hoặc phù hợp với các chuẩn mực xã hội, đạo đức hoặc quy tắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The committee will assess the acceptability of the proposed design. (Ủy ban sẽ đánh giá tính có thể chấp nhận được của thiết kế được đề xuất.)
    • Social acceptability of certain behaviors changes over time. (Tính có thể thừa nhận được về mặt xã hội của một số hành vi thay đổi theo thời gian.)
    • There are questions about the safety and acceptability of the new vaccine. ( những câu hỏi về tính an toàn khả năng chấp nhận được của loại vắc-xin mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Threshold of acceptability": Ngưỡng chấp nhận được, mức tối thiểu cần đạt để được coi phù hợp.

    • The product's quality is below the threshold of acceptability. (Chất lượng sản phẩm nằm dưới ngưỡng có thể chấp nhận được.)
  • "Test of acceptability": Sự kiểm tra, đánh giá xem một thứ đó được chấp nhận hay không.

    • The new policy will face a public test of acceptability. (Chính sách mới sẽ phải đối mặt với một bài kiểm tra về mức độ chấp nhận của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acceptable (adj): Có thể chấp nhận được, chấp nhận được.

    • His proposal was deemed acceptable by the board. (Đề xuất của anh ấy được hội đồng đánh giá có thể chấp nhận được.)
  • Accept (v): Chấp nhận, đồng ý.

    • She decided to accept the job offer. ( ấy quyết định chấp nhận lời mời làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Admissibility: Tính có thể thừa nhận, tính hợp lệ (thường dùng trong pháp hoặc chính thức).
  • Tolerability: Tính có thể chịu đựng được, khả năng dung nạp.
  • Suitability: Tính phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'acceptability')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ 'acceptability')

acceptability

The committee reviewed the proposal's acceptability before voting.

danh từ
  1. tính chất có thể chấp nhận
  2. tính chất có thể thừa nhận