access time
Định nghĩa
Danh từ: Thời gian truy cập (trong khoa học máy tính) là khoảng thời gian giữa lúc hệ thống yêu cầu dữ liệu và lúc ổ đĩa cung cấp dữ liệu đó. Thời gian truy cập là tổng của thời gian tìm kiếm (seek time), độ trễ quay (rotational latency) và chi phí xử lý lệnh (command processing overhead).
Ví dụ sử dụng
- (Thời gian truy cập của ổ cứng này là 10 mili giây.)
- (Ổ cứng thể rắn có thời gian truy cập thấp hơn nhiều so với ổ cứng truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "average access time": thời gian truy cập trung bình, được dùng để đo lường hiệu suất tổng thể của thiết bị lưu trữ.
- The average access time is a key metric for evaluating storage performance. (Thời gian truy cập trung bình là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất lưu trữ.)
- "random access time": thời gian truy cập ngẫu nhiên, thường được so sánh với thời gian truy cập tuần tự.
- Random access time is critical for database operations. (Thời gian truy cập ngẫu nhiên rất quan trọng đối với các thao tác cơ sở dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Access (danh từ/động từ): sự truy cập, quyền truy cập hoặc hành động truy cập.
- The system allows access to all users. (Hệ thống cho phép truy cập cho tất cả người dùng.)
- Accessible (tính từ): có thể truy cập được.
- This file is accessible only to administrators. (Tệp này chỉ có thể truy cập được bởi quản trị viên.)
Từ đồng nghĩa
- Response time: thời gian phản hồi, thường dùng trong bối cảnh tổng quát hơn.
- The response time of the server is 2 seconds. (Thời gian phản hồi của máy chủ là 2 giây.)
- Latency: độ trễ, thường chỉ khoảng thời gian chờ đợi trong truyền tải dữ liệu.
- Network latency affects the access time of remote databases. (Độ trễ mạng ảnh hưởng đến thời gian truy cập của cơ sở dữ liệu từ xa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Access to (không phải phrasal verb nhưng cụm từ thường gặp): truy cập vào.
- Users can access to the cloud storage via the internet. (Người dùng có thể truy cập vào kho lưu trữ đám mây qua internet.)
Thành ngữ liên quan
- In no time (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng để so sánh): trong chớp mắt, rất nhanh.
- With an SSD, data loads in no time due to low access time. (Với ổ SSD, dữ liệu tải trong chớp mắt nhờ thời gian truy cập thấp.)