ecosystem

Học thuật
Thân thiện
ecosystem

A small pond ecosystem supports frogs, fish, and water plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ sinh thái: Một hệ thống bao gồm một cộng đồng các sinh vật sống (quần xã sinh vật) tương tác với nhau với môi trường vật (sinh cảnh) xung quanh chúng, tạo thành một đơn vị chức năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coral reef is a delicate and diverse ecosystem. (Rạn san hô một hệ sinh thái mong manh đa dạng.)
    • Protecting the forest ecosystem is crucial for maintaining biodiversity. (Bảo vệ hệ sinh thái rừng rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.)
    • Human activities can disrupt the balance of an entire ecosystem. (Các hoạt động của con người có thể phá vỡ sự cân bằng của cả một hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to restore an ecosystem": phục hồi một hệ sinh thái.

    • The project aims to restore the degraded mangrove ecosystem. (Dự án nhằm mục đích phục hồi hệ sinh thái rừng ngập mặn đã bị suy thoái.)
  • "ecosystem services": các dịch vụ hệ sinh thái (những lợi ích con người nhận được từ hệ sinh thái, như không khí sạch, nước ngọt, thụ phấn cho cây trồng).

    • Pollination by bees is a vital ecosystem service for agriculture. (Sự thụ phấn của ong một dịch vụ hệ sinh thái sống còn cho nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecological (adj): (thuộc về) sinh thái học.

    • The ecological balance of the area is fragile. (Sự cân bằng sinh thái của khu vực này rất mong manh.)
  • Ecology (n): sinh thái học (ngành khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa sinh vật môi trường).

    • She is studying marine ecology. ( ấy đang nghiên cứu sinh thái học biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Biome (n): quần xã sinh vật (một đơn vị hệ sinh thái lớn trên Trái Đất, như rừng nhiệt đới, sa mạc).
  • Ecological community (n): cộng đồng sinh thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "ecosystem")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ecosystem")

ecosystem

A small pond ecosystem supports frogs, fish, and water plants.

Noun
  1. hệ sinh thái