ecosystem
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ sinh thái: Một hệ thống bao gồm một cộng đồng các sinh vật sống (quần xã sinh vật) tương tác với nhau và với môi trường vật lý (sinh cảnh) xung quanh chúng, tạo thành một đơn vị chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coral reef is a delicate and diverse ecosystem. (Rạn san hô là một hệ sinh thái mong manh và đa dạng.)
- Protecting the forest ecosystem is crucial for maintaining biodiversity. (Bảo vệ hệ sinh thái rừng là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.)
- Human activities can disrupt the balance of an entire ecosystem. (Các hoạt động của con người có thể phá vỡ sự cân bằng của cả một hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to restore an ecosystem": phục hồi một hệ sinh thái.
- The project aims to restore the degraded mangrove ecosystem. (Dự án nhằm mục đích phục hồi hệ sinh thái rừng ngập mặn đã bị suy thoái.)
"ecosystem services": các dịch vụ hệ sinh thái (những lợi ích mà con người nhận được từ hệ sinh thái, như không khí sạch, nước ngọt, thụ phấn cho cây trồng).
- Pollination by bees is a vital ecosystem service for agriculture. (Sự thụ phấn của ong là một dịch vụ hệ sinh thái sống còn cho nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Ecological (adj): (thuộc về) sinh thái học.
- The ecological balance of the area is fragile. (Sự cân bằng sinh thái của khu vực này rất mong manh.)
Ecology (n): sinh thái học (ngành khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường).
- She is studying marine ecology. (Cô ấy đang nghiên cứu sinh thái học biển.)
Từ đồng nghĩa
- Biome (n): quần xã sinh vật (một đơn vị hệ sinh thái lớn trên Trái Đất, như rừng nhiệt đới, sa mạc).
- Ecological community (n): cộng đồng sinh thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "ecosystem")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ecosystem")
Noun
- hệ sinh thái