accessibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính có thể tới được, tính có thể tiếp cận: Chất lượng của một địa điểm, dịch vụ, thông tin hoặc sản phẩm có thể được đến, sử dụng hoặc hiểu một cách dễ dàng bởi mọi người, bao gồm cả những người khuyết tật.
- Tính dễ tiếp thu, tính dễ hiểu: Chất lượng của một khái niệm, văn bản hoặc lời nói có thể được hiểu một cách dễ dàng.
- Tính sẵn có, tính có thể đạt tới: Khả năng có thể đạt được hoặc sử dụng một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'accessibilité des bâtiments publics est une obligation légale. (Tính có thể tiếp cận của các tòa nhà công cộng là một nghĩa vụ pháp lý.)
- L'accessibilité de ce texte est remarquable. (Tính dễ hiểu của văn bản này thật đáng chú ý.)
- L'accessibilité à l'enseignement supérieur est un enjeu important. (Tính có thể đạt tới giáo dục đại học là một vấn đề quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accessibilité universelle": Khả năng tiếp cận phổ quát, thiết kế cho tất cả mọi người mà không cần sự thích nghi đặc biệt.
- Le concept d'accessibilité universelle vise à inclure tous les utilisateurs. (Khái niệm khả năng tiếp cận phổ quát nhằm mục đích bao gồm tất cả người sử dụng.)
"Accessibilité numérique": Khả năng tiếp cận kỹ thuật số, đảm bảo các trang web và công cụ kỹ thuật số có thể được sử dụng bởi người khuyết tật.
- L'accessibilité numérique est cruciale pour l'inclusion sociale. (Khả năng tiếp cận kỹ thuật số là rất quan trọng cho sự hòa nhập xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Accessible (tính từ): Có thể tới được, có thể tiếp cận, dễ hiểu, dễ gần.
- Une rampe rend le musée accessible aux fauteuils roulants. (Một đường dốc làm cho bảo tàng có thể tiếp cận được với xe lăn.)
Inaccessibilité (danh từ giống cái): Tính không thể tới được, tính không thể tiếp cận.
- L'inaccessibilité des soins dans cette région est alarmante. (Tình trạng không thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế ở vùng này thật đáng báo động.)
Từ đồng nghĩa
- Approchabilité: Tính có thể đến gần, tính dễ gần (thường dùng cho người).
- Disponibilité: Tính sẵn có, tính sẵn sàng.
- Compréhensibilité: Tính dễ hiểu.
Các cụm từ liên quan
Améliorer l'accessibilité: Cải thiện khả năng tiếp cận.
- La ville améliore l'accessibilité des transports en commun. (Thành phố đang cải thiện khả năng tiếp cận giao thông công cộng.)
Garantir l'accessibilité: Đảm bảo khả năng tiếp cận.
- La loi garantit l'accessibilité aux personnes handicapées. (Luật pháp đảm bảo khả năng tiếp cận cho người khuyết tật.)
Thành ngữ liên quan
- Mettre à l'accessibilité de tous: Làm cho tất cả mọi người có thể tiếp cận được.
- Ce musée met la culture à l'accessibilité de tous. (Bảo tàng này đưa văn hóa đến với khả năng tiếp cận của tất cả mọi người.)
danh từ giống cái
- tính có thể tới
- quyền có thể đạt tới
- Accessibilité à tous les emploisquyền có thể đạt tới mọi chức vụ