inaccessibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng không thể tới, tình trạng không lối vào: Chỉ đặc tính của một địa điểm hoặc vật thể mà người ta không thể đến gần hoặc tiếp cận được.
- Tình trạng không thể đạt tới, tình trạng không thể hiểu thấu: Chỉ đặc tính của một khái niệm, ý tưởng hoặc mục tiêu rất khó hoặc không thể đạt được hoặc hiểu được.
- Sự khó gần, sự khó tiếp xúc (người): Chỉ đặc tính của một người có vẻ xa cách, khó lại gần hoặc khó làm quen.
- Sự không thấu, sự không chuyển, sự không (cảm) biết: Chỉ trạng thái không cảm nhận, không tiếp thu hoặc không bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó, như cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inaccessibilité de la forteresse la protégeait des envahisseurs. (Tình trạng không thể tới của pháo đài đã bảo vệ nó khỏi quân xâm lược.)
- L'inaccessibilité de ce texte philosophique décourage les débutants. (Tình trạng không thể hiểu thấu của văn bản triết học này làm nản lòng những người mới bắt đầu.)
- Son inaccessibilité lui a valu une réputation de personne froide. (Sự khó gần của cô ấy đã mang lại cho cô danh tiếng là một người lạnh lùng.)
- L'inaccessibilité à la pitié est un trait de caractère redoutable. (Sự không biết thương xót là một đặc điểm tính cách đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inaccessibilité à + [danh từ]": Cấu trúc dùng để chỉ sự không có khả năng tiếp nhận hoặc cảm nhận một điều gì đó.
- Il a souvent été critiqué pour son inaccessibilité à la critique. (Anh ta thường bị chỉ trích vì sự không tiếp thu lời phê bình.)
Biến thể và từ gần giống
Inaccessible (tính từ): không thể tiếp cận, không thể đạt tới, khó gần.
- Un sommet inaccessible. (Một đỉnh núi không thể tới được.)
- Un professeur inaccessible. (Một giáo sư khó gần.)
Accessibilité (danh từ giống cái, trái nghĩa): khả năng tiếp cận, tính dễ tiếp cận.
- L'accessibilité des bâtiments publics est une priorité. (Khả năng tiếp cận của các tòa nhà công cộng là một ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Imperméabilité (danh từ giống cái): tính không thấm, sự không tiếp thu (nghĩa bóng).
- Éloignement (danh từ giống đực): sự xa cách, sự xa xôi.
- Abstraction (danh từ giống cái): sự trừu tượng, tính khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "inaccessible").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "inaccessibilité").
danh từ giống cái
- tình trạng không thể tới, tình trạng không lối vào
- tình trạng không thể đạt tới, tình trạng không thể hiểu thấu
- sự khó gần, sự khó tiếp xúc (người)
- sự không thấu, sự không chuyển, sự không (cảm) biết
- Inaccessibilité à la pitiésự không biết thương xót