accessional

Adjective
  1. thuộc về sự lên ngôi, nhậm chức; đạt đến, đạt tới
  2. thuộc về việc gia nhập, tham gia vào
  3. tán thành
  4. thêm vào, bổ sung vào
accessional
The library's accessional collection includes many rare books.