accessional

Học thuật
Thân thiện
accessional

The library's accessional collection includes many rare books.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự lên ngôi, nhậm chức: Miêu tả điều đó liên quan đến việc đạt được một vị trí, chức vụ hoặc địa vị mới, đặc biệt vương vị.
    • Thuộc về việc gia nhập, tham gia vào: Miêu tả điều đó liên quan đến hành động trở thành một phần của một nhóm, tổ chức hoặc liên minh.
    • Thêm vào, bổ sung vào: Miêu tả điều đó tính chất một phần được thêm vào, làm tăng thêm số lượng hoặc quy mô.
dụ sử dụng
  • Thuộc về sự lên ngôi, nhậm chức:

    • The accessional ceremony was held in the grand hall. (Buổi lễ lên ngôi được tổ chức tại đại sảnh.)
    • They discussed the accessional rights of the new king. (Họ thảo luận về các quyền lợi liên quan đến việc lên ngôi của vị vua mới.)
  • Thuộc về việc gia nhập, tham gia vào:

    • The treaty outlined the accessional process for new member states. (Hiệp ước phác thảo quy trình gia nhập cho các quốc gia thành viên mới.)
    • Her accessional speech welcomed her into the committee. (Bài phát biểu nhậm chức của chào đón vào ủy ban.)
  • Thêm vào, bổ sung vào:

    • The library reported an accessional increase of five thousand volumes this year. (Thư viện báo cáo mức tăng bổ sung năm nghìn cuốn sách trong năm nay.)
    • These accessional funds will support the research project. (Các quỹ bổ sung này sẽ hỗ trợ dự án nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accessional growth": Sự tăng trưởng bổ sung, sự phát triển thêm vào.

    • The accessional growth of the archive is carefully documented. (Sự phát triển bổ sung của kho lưu trữ được ghi chép cẩn thận.)
  • "Accessional event": Sự kiện đánh dấu việc lên ngôi hoặc gia nhập.

    • The coronation is the primary accessional event for a monarch. (Lễ đăng quang sự kiện lên ngôi chính của một quân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Accession (Danh từ): Sự lên ngôi; sự gia nhập; sự tăng thêm.

    • The country's accession to the union was celebrated. (Việc quốc gia gia nhập liên minh đã được ăn mừng.)
  • Accessioner (Danh từ, hiếm): Người hoặc vật thêm vào.

Từ đồng nghĩa
  • Inaugural: Khai mạc, nhậm chức (nhấn mạnh sự bắt đầu).
  • Additive: tính chất bổ sung, thêm vào.
  • Supplementary: Bổ sung, phụ thêm.
Từ trái nghĩa
  • Abdicational: Thuộc về sự thoái vị.
  • Subtractive: tính chất loại bỏ, trừ đi.
accessional

The library's accessional collection includes many rare books.

Adjective
  1. thuộc về sự lên ngôi, nhậm chức; đạt đến, đạt tới
  2. thuộc về việc gia nhập, tham gia vào
  3. tán thành
  4. thêm vào, bổ sung vào