accessit

Học thuật
Thân thiện
accessit

L'élève reçoit un accessit pour son travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giải thưởng khuyến khích: Một giải thưởng được trao trong các cuộc thi, đặc biệttrong học đường, cho thí sinh hoặc học sinh thành tích đứng ngay sau người đoạt giải nhất (prix). công nhận thành tích xuất sắc, không đạt hạng nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a remporté un accessit au concours de poésie. (Anh ấy đã giành được một giải khuyến khích trong cuộc thi thơ.)
    • L'accessit est décerné au deuxième de la classe. (Giải khuyến khích được trao cho học sinh đứng thứ hai của lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décerner un accessit": trao tặng một giải khuyến khích.

    • Le jury a décerné deux accessits cette année. (Ban giám khảo đã trao hai giải khuyến khích trong năm nay.)
  • "obtenir un accessit": đạt được, giành được một giải khuyến khích.

    • Elle est fière d'avoir obtenu un accessit en mathématiques. ( ấy tự hào đã đạt được một giải khuyến khích môn toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Prix (danh từ giống đực): giải thưởng, thườnggiải cao nhất.
  • Mention (danh từ giống cái): lời khen, bằng khen; đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự như "accessit" (ví dụ: "mention honorable" - bằng khen).
Từ đồng nghĩa
  • Récompense (danh từ giống cái): phần thưởng.
  • Distinction (danh từ giống cái): sự vinh danh, danh hiệu.
Lưu ý
  • "Accessit" là một danh từ ít phổ biến trong đời sống hàng ngày chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, thi cử hoặc các cuộc thi trang trọng.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến đi kèm.
accessit

L'élève reçoit un accessit pour son travail.

danh từ giống đực
  1. giải thưởng khuyến khích