accessoiriste

Học thuật
Thân thiện
accessoiriste

L'accessoiriste prépare une table avec une lampe et des livres pour la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ trách đạo cụ: Một người làm việc trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh hoặc truyền hình, nhiệm vụ quản lý, chuẩn bị cung cấp các đạo cụ cần thiết cho một vở diễn hoặc bộ phim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'accessoiriste a préparé tous les objets nécessaires pour la scène du banquet. (Người phụ trách đạo cụ đã chuẩn bị tất cả các vật dụng cần thiết cho cảnh yến tiệc.)
    • Elle travaille comme accessoiriste pour un grand théâtre parisien. ( ấy làm việc với tư cáchngười phụ trách đạo cụ cho một nhà hát lớn ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp điện ảnh, accessoiriste thườngmột thành viên quan trọng trong đoàn làm phim, làm việc chặt chẽ với đạo diễn nhà thiết kế sản xuất để đảm bảo các đạo cụ phù hợp với bối cảnh thời đại của phim.
    • L'accessoiriste a rechercher des objets des années 1920 pour le film. (Người phụ trách đạo cụ đã phải tìm kiếm các đồ vật từ những năm 1920 cho bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Accessoire (danh từ): Đạo cụ, vật dụng phụ.
    • Les accessoires de cette pièce de théâtre sont très réalistes. (Các đạo cụ của vở kịch này rất chân thực.)
  • Régisseur accessoiriste (danh từ): Người phụ trách đạo cụ kiêm quảnsân khấu, một vị trí trách nhiệm rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Responsable des accessoires: Người phụ trách đạo cụ.
  • Garde-robe (trong một số ngữ cảnh cụ thể liên quan đến trang phục phụ kiện đi kèm): Tuy nhiên, từ này thường chỉ người phụ trách tủ trang phục hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

accessoiriste

L'accessoiriste prépare une table avec une lampe et des livres pour la scène.

danh từ
  1. (sân khấu) người phụ trách đạo cụ