accidence

/'æksidəns/
Học thuật
Thân thiện
accidence

A student studies the accidence of Latin verbs in a textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Hình thái học: Phần của ngữ pháp nghiên cứu về các hình thái của từ, đặc biệt các biến đổi về dạng thức như cách chia động từ, biến tố danh từ, so sánh tính từ, v.v. tập trung vào cấu trúc bên trong các dạng thức khác nhau của một từ.
    • Yếu tố cơ sở (của một vấn đề): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Những yếu tố nền tảng, sơ đẳng hoặc ban đầu của một chủ đề hay lĩnh vực kiến thức nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Studying the accidence of a language helps you understand verb conjugations and noun declensions. (Việc nghiên cứu hình thái học của một ngôn ngữ giúp bạn hiểu về cách chia động từ biến cách danh từ.)
    • The book first introduces the accidence of the subject before moving to more complex theories. (Cuốn sách đầu tiên giới thiệu những yếu tố cơ sở của chủ đề trước khi chuyển sang các lý thuyết phức tạp hơn.)
    • In Latin, accidence is a crucial part of grammar due to its complex case system. (Trong tiếng Latin, hình thái học một phần quan trọng của ngữ pháp do hệ thống cách phức tạp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rules of accidence": các quy tắc hình thái học.

    • The rules of accidence in Old English are different from Modern English. (Các quy tắc hình thái học trong tiếng Anh cổ khác với tiếng Anh hiện đại.)
  • "accidence and syntax": hình thái học pháp học (hai bộ phận chính của ngữ pháp truyền thống).

    • Traditional grammar is often divided into accidence and syntax. (Ngữ pháp truyền thống thường được chia thành hình thái học pháp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Morphology (n): Hình thái học. (Đây thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "accidence" trong ngôn ngữ học đương đại.)
  • Inflection (n): Biến tố, sự biến đổi hình thái từ.
  • Declension (n): Biến cách (danh từ, đại từ, tính từ).
  • Conjugation (n): Chia động từ.
Từ đồng nghĩa
  • Morphology: Hình thái học.
  • Inflectional morphology: Hình thái học biến tố.
Lưu ý
  • "Accidence" một thuật ngữ ngữ pháp truyền thống, ngày nay thường được thay thế bằng thuật ngữ "morphology" (hình thái học) trong ngôn ngữ học hiện đại. Tuy nhiên, vẫn được sử dụng trong một số sách giáo khoa văn bản học thuật.
  • Nghĩa "yếu tố cơ sở" của từ này hiếm khi được sử dụng trong thực tế.
accidence

A student studies the accidence of Latin verbs in a textbook.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) hình thái học
  2. yếu tố cơ sở (của một vấn đề)