acclimatable

Học thuật
Thân thiện
acclimatable

Une plante tropicale est acclimatable dans une serre chaude.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể luyện quen thủy thổ: Chỉ khả năng của một sinh vật (thườngcon người, động vật hoặc thực vật) có thể thích nghi dần với một môi trường khí hậu hoặc điều kiện sống mới, khác biệt so với nơi xuất xứ.
    • Có thể thuần hóa: Chỉ khả năng một loài động vật hoang có thể trở nên quen thuộc sống được trong môi trường do con người kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette espèce de plante est acclimatable sous nos latitudes. (Loài cây này có thể luyện quen thủy thổvĩ độ của chúng ta.)
    • Les chercheurs étudient si cet animal rare est acclimatable en captivité. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu xem loài động vật quý hiếm này có thể thuần hóa được trong môi trường nuôi nhốt hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être acclimatable à": có thể thích nghi với (một điều kiện cụ thể).
    • Ces poissons tropicaux sont-ils acclimatables à une eau moins chaude ? (Những con nhiệt đới này có thể thích nghi với nước ấm hơn không?)
Biến thể từ gần giống
  • Acclimater (động từ): luyện cho quen thủy thổ, thuần hóa.

    • Il faut du temps pour acclimater un animal sauvage. (Cần thời gian để thuần hóa một con vật hoang .)
  • Acclimatation (danh từ): sự luyện quen thủy thổ, sự thuần hóa.

    • L'acclimatation de ces plantes a été un succès. (Việc luyện cho những cây này quen thủy thổ đã thành công.)
  • Acclimaté, e (tính từ): đã được luyện quen thủy thổ, đã thuần hóa.

    • Une espèce maintenant bien acclimatée à la région. (Một loài hiện đã thích nghi tốt với vùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Adaptable: có thể thích nghi.
  • Domesticable: có thể thuần hóa (đặc biệt cho động vật).
acclimatable

Une plante tropicale est acclimatable dans une serre chaude.

tính từ
  1. có thể luyện quen thủy thổ; có thể thuần hóa