acclimater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đưa vào, du nhập (một sinh vật, một khái niệm) vào một môi trường mới: Hành động giúp một thứ gì đó thích nghi hoặc trở nên phổ biến trong một môi trường, điều kiện hoặc ngôn ngữ khác với nguồn gốc của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les botanistes ont réussi à acclimater cette plante tropicale sous nos latitudes. (Các nhà thực vật học đã thành công trong việc đưa vào trồng loài cây nhiệt đới này ở vĩ độ của chúng ta.)
- Il a acclimaté plusieurs mots anglais dans son discours quotidien. (Anh ấy đã du nhập nhiều từ tiếng Anh vào lời nói hàng ngày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'acclimater à (quelque chose)" (động từ phản thân): thích nghi với (cái gì đó).
- Il lui a fallu du temps pour s'acclimater au climat froid. (Anh ấy đã mất một thời gian để thích nghi với khí hậu lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Acclimatation (danh từ giống cái): sự thích nghi, sự làm quen với môi trường mới.
- La période d'acclimatation est nécessaire après un long voyage. (Giai đoạn thích nghi là cần thiết sau một chuyến đi dài.)
- Acclimaté, -e (tính từ): đã được đưa vào, đã thích nghi.
- Une espèce acclimatée. (Một loài đã được đưa vào thích nghi.)
Từ đồng nghĩa
- Introduire: giới thiệu, đưa vào.
- Adapter: thích ứng, điều chỉnh cho phù hợp.
- Implanter: cấy ghép, thiết lập (thường dùng cho cây cối, ý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Déraciner: nhổ rễ, loại bỏ khỏi môi trường quen thuộc.
- Exclure: loại trừ, không cho tiếp nhận.
ngoại động từ
- đưa vào, du nhập
- Acclimater un mot étrangernhập một từ nước ngoài