acclimater

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đưa vào, du nhập (một sinh vật, một khái niệm) vào một môi trường mới: Hành động giúp một thứ đó thích nghi hoặc trở nên phổ biến trong một môi trường, điều kiện hoặc ngôn ngữ khác với nguồn gốc của .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les botanistes ont réussi à acclimater cette plante tropicale sous nos latitudes. (Các nhà thực vật học đã thành công trong việc đưa vào trồng loài cây nhiệt đới nàyvĩ độ của chúng ta.)
    • Il a acclimaté plusieurs mots anglais dans son discours quotidien. (Anh ấy đã du nhập nhiều từ tiếng Anh vào lời nói hàng ngày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'acclimater à (quelque chose)" (động từ phản thân): thích nghi với (cái gì đó).
    • Il lui a fallu du temps pour s'acclimater au climat froid. (Anh ấy đã mất một thời gian để thích nghi với khí hậu lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Acclimatation (danh từ giống cái): sự thích nghi, sự làm quen với môi trường mới.
    • La période d'acclimatation est nécessaire après un long voyage. (Giai đoạn thích nghicần thiết sau một chuyến đi dài.)
  • Acclimaté, -e (tính từ): đã được đưa vào, đã thích nghi.
    • Une espèce acclimatée. (Một loài đã được đưa vào thích nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Introduire: giới thiệu, đưa vào.
  • Adapter: thích ứng, điều chỉnh cho phù hợp.
  • Implanter: cấy ghép, thiết lập (thường dùng cho cây cối, ý tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Déraciner: nhổ rễ, loại bỏ khỏi môi trường quen thuộc.
  • Exclure: loại trừ, không cho tiếp nhận.
ngoại động từ
  1. đưa vào, du nhập
    • Acclimater un mot étranger
      nhập một từ nước ngoài

Từ có nhắc đến "acclimater"