acclivous
/ə'klaivəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dốc ngược, dốc lên: Mô tả một bề mặt hoặc địa hình có độ dốc đi lên, nghiêng lên phía trên so với điểm xuất phát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The path became acclivous, making the hike more challenging. (Con đường trở nên dốc ngược, khiến cho chuyến đi bộ trở nên khó khăn hơn.)
- They struggled to push the cart up the acclivous slope. (Họ vật lộn để đẩy chiếc xe lên sườn dốc ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả địa lý: Thuật ngữ này thường được dùng trong văn cảnh mô tả địa hình, địa chất một cách chính xác và học thuật.
- The geologist noted the acclivous nature of the terrain. (Nhà địa chất học ghi nhận đặc tính dốc ngược của địa hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Acclivity (danh từ): Độ dốc lên, sườn dốc lên.
- The car slowly climbed the acclivity. (Chiếc xe từ từ leo lên sườn dốc.)
Từ đồng nghĩa
- Ascending: Đang lên, đi lên.
- Uphill: Dốc lên.
- Rising: Nâng lên, dâng lên.
Từ trái nghĩa
- Declivous: Dốc xuống.
- Descending: Đang xuống, đi xuống.
- Downhill: Dốc xuống.