accointance

Học thuật
Thân thiện
accointance

Une femme évite une ancienne accointance dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nghĩa xấu) Quan hệ lui tới, sự quen biết thân thiết (thường mang hàm ý không đứng đắn): Từ này chủ yếu dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, đặc biệtgiữa nam nữ, với sắc thái tiêu cực, nghi ngờ về sự đứng đắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On lui reproche son accointance avec des personnages douteux. (Người ta trách cứ cô ta mối quan hệ lui tới với những nhân vật đáng ngờ.)
    • Il a nié toute accointance avec les accusés. (Hắn phủ nhận mọi quan hệ lui tới với các bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des accointances avec quelqu'un": quan hệ lui tới với ai đó (mang nghĩa xấu).
    • Il est soupçonné d'avoir des accointances avec le milieu. (Hắn bị nghi ngờ quan hệ lui tới với giới giang hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Accointer (verbe) - (Từ cổ, ít dùng): Làm quen, kết giao.
  • Connaissance (nf): Sự quen biết (nghĩa trung tính, phổ biến hơn nhiều so với "accointance").
    • J'ai fait sa connaissance la semaine dernière. (Tôi mới làm quen với anh ấy tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Fréquentation (nf): Sự lui tới, giao du (cũng có thể mang nghĩa xấu).
  • Relation (nf): Mối quan hệ (nghĩa rộng, trung tính hơn).
  • Liaison (nf): Mối quan hệ, sự gắn bó (có thể mang nghĩa tình cảm, đôi khi kín đáo).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "accointance" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường mang sắc thái khá tiêu cực, thậm chí xúc phạm. thường xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc ngữ cảnh pháp lý, báo chí với ý chỉ trích.
  • Trong hầu hết các tình huống, để diễn đạt "sự quen biết" một cách trung tính, nên dùng từ "connaissance".
accointance

Une femme évite une ancienne accointance dans la rue.

danh từ giống cái
  1. (xấu) quan hệ lui tới