accointer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Động từ phản thân):
    • (Xấu) quan hệ lui tới, giao du, kết thân (thường với hàm ý không tốt): "Accointer" diễn tả việc bắt đầu hoặc duy trì một mối quan hệ, sự giao thiệp với ai đó, thường được dùng với sắc thái tiêu cực, chỉ một mối quan hệ đáng ngờ hoặc không nên .
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est accointé avec des individus peu recommandables. (Anh ta đã quan hệ lui tới với những kẻ đáng ngờ.)
    • Elle s'accointa d'un escroc. (Cô ta kết thân với một tên lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'accointer de quelqu'un": quan hệ, kết thân với ai đó (cách dùng cổ hoặc văn chương, thường mang nghĩa xấu).
    • Le jeune homme naïf s'était accointé de mauvaises fréquentations. (Chàng trai ngây thơ đã giao du với những mối quan hệ xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Accointance (danh từ giống cái): Sự quen biết, mối quan hệ (thường dùngsố nhiều "accointances" với nghĩa "các mối quan hệ").
    • Il a de nombreuses accointances dans le milieu politique. (Anh ta nhiều mối quan hệ trong giới chính trị.)
  • Fréquenter (động từ): Giao du, lui tới (nghĩa rộng hơn, có thể trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • Fréquentation (danh từ giống cái): Sự giao du, mối quan hệ.
Từ đồng nghĩa
  • Fréquenter (quelqu'un): giao du, lui tới (với ai).
  • Se lier (avec quelqu'un): kết bạn, kết thân (với ai) (có thể trung tính).
  • Hanter (quelqu'un) (văn chương hoặc mỉa mai): lai vãng, giao du.
Từ trái nghĩa
  • Éviter (quelqu'un): tránh (ai).
  • Rompre (avec quelqu'un): cắt đứt, đoạn tuyệt (với ai).
  • Se tenir à l'écart (de quelqu'un): đứng xa, giữ khoảng cách (với ai).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "accointer" đặc biệtdạng phản thân "s'accointer (avec/de)" hầu như luôn mang sắc thái tiêu cực, chỉ những mối quan hệ đáng ngờ, không lành mạnh hoặc với những người không đáng tin cậy. Đâyđiểm khác biệt quan trọng so với các từ trung tính như "fréquenter".
  • Mức độ phổ biến: Đâymột từ ít được dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, thường xuất hiện hơn trong văn viết, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất xấu của mối quan hệ.
tự động từ
  1. (xấu) quan hệ lui tới
    • S'accointer avec quelqu'un
      quan hệ lui tới với ai