accommodateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Sinh vật học):
- Điều tiết: Dùng để mô tả đặc tính của một cơ quan hoặc bộ phận có khả năng tự điều chỉnh để thích ứng, đặc biệt liên quan đến khả năng điều tiết của mắt để nhìn rõ ở các khoảng cách khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Muscle accommodateur. (Cơ điều tiết.)
- Le cristallin est l'organe accommodateur de l'oeil. (Thủy tinh thể là cơ quan điều tiết của mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về sinh học và giải phẫu học, đặc biệt là nhãn khoa, để chỉ chức năng điều tiết.
Biến thể và từ liên quan
- Accommodation (danh từ): Sự điều tiết.
- L'accommodation de l'oeil. (Sự điều tiết của mắt.)
- Accommoder (động từ): Điều tiết.
- L'oeil s'accommode pour voir de près. (Mắt điều tiết để nhìn gần.)
Từ đồng nghĩa
- Régulateur (tính từ): Có tính điều chỉnh, điều hòa.
tính từ
- (sinh vật học) điều tiết (khả năng nhìn)
- Muscle accommodateurcơ điều tiết
- Le cristallin est l'organe accommodateur de l'oeilthủy tinh thể là cơ quan điều tiết mắt