accommodational
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến sự điều tiết của thủy tinh thể trong mắt: "accommodational" mô tả những gì liên quan đến quá trình mắt tự động thay đổi hình dạng thủy tinh thể để tập trung vào các vật ở khoảng cách khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor explained the accommodational mechanism of the eye. (Bác sĩ giải thích cơ chế điều tiết của mắt.)
- As we age, our accommodational ability naturally declines. (Khi chúng ta già đi, khả năng điều tiết của mắt tự nhiên suy giảm.)
- The study focused on accommodational strain in office workers. (Nghiên cứu tập trung vào sự căng thẳng điều tiết ở nhân viên văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accommodational reflex": phản xạ điều tiết, là phản xạ tự động của mắt để thay đổi độ cong của thủy tinh thể.
- Testing the accommodational reflex is part of a standard eye exam. (Kiểm tra phản xạ điều tiết là một phần của bài kiểm tra mắt tiêu chuẩn.)
"accommodational spasm": co thắt điều tiết, một tình trạng thủy tinh thể không thể thư giãn hoàn toàn, gây khó khăn khi nhìn xa.
- Excessive near work can sometimes lead to an accommodational spasm. (Làm việc nhìn gần quá mức đôi khi có thể dẫn đến co thắt điều tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Accommodation (n): sự điều tiết (của mắt); chỗ ở, sự thích nghi.
- Visual accommodation is essential for clear vision at all distances. (Sự điều tiết thị giác là cần thiết để có tầm nhìn rõ ràng ở mọi khoảng cách.)
Accommodative (adj): (thường dùng hơn) có nghĩa tương tự "accommodational", thuộc về sự điều tiết.
- Accommodative dysfunction can cause headaches and blurred vision. (Rối loạn chức năng điều tiết có thể gây đau đầu và mờ mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Adaptive (of the lens): (của thủy tinh thể) có tính thích ứng, điều chỉnh.
- Focusing (related to): (liên quan đến) sự tập trung, điều tiết tiêu điểm.
Lưu ý
- Tần suất sử dụng: Từ "accommodational" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, đặc biệt là nhãn khoa. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "accommodative" được sử dụng phổ biến hơn với cùng ý nghĩa.
- Phạm vi nghĩa hẹp: Khác với danh từ gốc "accommodation" (có nhiều nghĩa như chỗ ở, sự thỏa thuận), tính từ "accommodational" hầu như chỉ được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu và chức năng của mắt.
Adjective
- thuộc hoặc liên quan tới sự điều tiết của thủy tinh thể của mắt