accompagnement

Học thuật
Thân thiện
accompagnement

Le chef ajoute un accompagnement de légumes grillés à l'assiette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đi cùng, cái đi cùng: Hành động hoặc sự việc đồng hành, đi kèm với một cái gì đó.
    • (Âm nhạc) Phần đệm: Phần nhạc cụ hoặc giọng hát hỗ trợ, làm nền cho giai điệu chính.
    • Thức bày kèm (vào món ăn): Các món ăn phụ được dọn kèm theo món chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'accompagnement d'un guide est nécessaire pour cette randonnée. (Sự đi cùng của một hướng dẫn viêncần thiết cho chuyến đi bộ đường dài này.)
    • Il a composé un bel accompagnement au piano. (Anh ấy đã soạn một phần đệm piano rất hay.)
    • Le riz est l'accompagnement parfait pour ce curry. (Cơmmón ăn kèm hoàn hảo cho món ri này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en accompagnement": Đang trong vai trò hỗ trợ, đồng hành.

    • Le thérapeute est en accompagnement du patient. (Nhà trị liệu đang trong vai trò đồng hành cùng bệnh nhân.)
  • "Accompagnement personnalisé": Sự hỗ trợ, hướng dẫn được cá nhân hóa.

    • L'école propose un accompagnement personnalisé aux élèves en difficulté. (Trường học đề xuất một sự hỗ trợ cá nhân hóa cho các học sinh gặp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Accompagner (động từ): Đi cùng, đệm nhạc, ăn kèm.

    • Je vais t'accompagner à la gare. (Tôi sẽ đi cùng bạn ra nhà ga.)
  • Accompagnateur / Accompagnatrice (danh từ): Người đồng hành, người đệm đàn.

    • Elle est accompagnatrice pour un chœur. ( ấyngười đệm đàn cho một dàn hợp xướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Soutien: Sự hỗ trợ.
  • Garniture: Món ăn kèm, đồ trang trí (thức ăn).
Các cụm từ liên quan
  • Accompagnement musical: Phần đệm nhạc.

    • La chanteuse a choisi un accompagnement musical discret. (Nữ ca sĩ đã chọn một phần đệm nhạc tinh tế.)
  • Accompagnement scolaire: Sự hỗ trợ học tập.

    • Des bénévoles assurent l'accompagnement scolaire le soir. (Các tình nguyện viên đảm bảo việc hỗ trợ học tập vào buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire de l'accompagnement: Làm công việc hỗ trợ, đồng hành (thường trong bối cảnh xã hội hoặc giáo dục).
    • Elle fait de l'accompagnement auprès des personnes âgées. ( ấy làm công việc hỗ trợ cho người cao tuổi.)
accompagnement

Le chef ajoute un accompagnement de légumes grillés à l'assiette.

danh từ giống đực
  1. sự đi cùng, cái đi cùng.
  2. (âm nhạc) phần đệm
    • Chanter avec accompagnement de musique
      hát đệm nhạc
  3. thức bày kèm (vào món ăn)