accordailles
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Lễ dạm hỏi: Một nghi lễ hoặc buổi gặp mặt chính thức giữa hai gia đình để thỏa thuận và công bố hôn ước của một đôi nam nữ, thường diễn ra trước lễ cưới. Từ này mang sắc thái cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les accordailles de leurs grands-parents eurent lieu dans le jardin familial. (Lễ dạm hỏi của ông bà họ đã diễn ra trong khu vườn của gia đình.)
- Ce bijou est un souvenir des accordailles. (Món trang sức này là kỷ vật từ lễ dạm hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Célébrer les accordailles": tổ chức lễ dạm hỏi.
- La famille a célébré les accordailles dans la plus stricte intimité. (Gia đình đã tổ chức lễ dạm hỏi trong vòng thân tín nhất.)
"Contracter des accordailles": ước hẹn, thỏa thuận hôn nhân (cách diễn đạt cổ).
- Ils contractèrent des accordailles selon la tradition. (Họ đã ước hẹn hôn nhân theo truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiançailles (n.f.p): lễ đính hôn. Đây là từ phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ nghi lễ tương tự.
- Ils ont annoncé leurs fiançailles. (Họ đã thông báo lễ đính hôn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Fiançailles: lễ đính hôn.
- Promesse de mariage: lời hứa hôn.
Lưu ý
- Từ "accordailles" được đánh dấu là (cũ), nghĩa là nó thuộc về ngôn ngữ cổ, văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử. Trong giao tiếp hiện đại, "fiançailles" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
danh từ giống cái (số nhiều)
- (cũ) lễ dạm hỏi