accostage

Học thuật
Thân thiện
accostage

Un bateau effectue un accostage au quai par mer calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cặp bến: Hành động của một con tàu, thuyền hoặc phương tiện đường thủy áp sát neo đậu vào bến cảng, bờ sông hoặc một con tàu khác.
    • (Thông tục) Sự bắt chuyện (với phụ nữ): Hành động tiếp cận bắt đầu một cuộc trò chuyện, thườngvới một người phụ nữ lạ mặt, theo cách có thể bị coi là khiếm nhã, táo bạo hoặc không được mời.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "sự cặp bến":

    • L'accostage du paquebot a été retardé par la brume. (Việc cặp bến của con tàu du lịch đã bị trì hoãn sương mù.)
    • Le capitaine supervise l'accostage. (Thuyền trưởng giám sát việc cặp bến.)
  • Nghĩa "sự bắt chuyện" (thông tục):

    • Son accostage dans la rue m'a mise mal à l'aise. (Hành động bắt chuyện của anh ta trên phố khiến tôi cảm thấy khó chịu.)
    • Il est connu pour ses accostages directs en boîte de nuit. (Hắn ta nổi tiếng với những kiểu bắt chuyện trực diện trong hộp đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accostage difficile / périlleux": Việc cặp bến khó khăn / nguy hiểm, thường do thời tiết xấu hoặc điều kiện hàng hải phức tạp.

    • La tempête rend tout accostage périlleux. (Cơn bão khiến mọi việc cặp bến trở nên nguy hiểm.)
  • "Accostage abusif / importun": Hành động bắt chuyện phiền toái, quấy rối, vượt quá giới hạn xã giao thông thường.

    • Elle a porté plainte pour accostage importun. ( ấy đã khiếu nại về hành vi bắt chuyện quấy rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Accoster (động từ): cặp bến; bắt chuyện, tiếp cận (ai đó) để nói chuyện.

    • Le ferry va accoster dans dix minutes. (Phà sẽ cặp bến trong mười phút nữa.)
    • Un inconnu l'a accostée pour lui demander son chemin. (Một người lạ đã bắt chuyện với ấy để hỏi đường.)
  • Amarrage (danh từ giống đực): sự buộc dây, sự neo đậu (tàu thuyền). Từ này nhấn mạnh đến hành động cố định tàu bằng dây thừng sau khi đã cặp bến (accostage).

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "sự cặp bến":

    • Appontage (dành cho máy bay trên tàu sân bay hoặc thủy phi cơ trên mặt nước): sự hạ cánh, đáp xuống.
    • Débarquement: sự lên bờ, sự dỡ hàng (có thểkết quả sau accostage).
  • Nghĩa "sự bắt chuyện" (thông tục):

    • Démarche: sự tiếp cận, sự mở lời (trung lập hơn).
    • Drague (thông tục rất mạnh): sự tán tỉnh, sự cua gái.
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à l'accostage: tiến hành việc cặp bến.

    • Le pilote procède à l'accostage du navire. (Hoạt tiêu viên tiến hành việc cặp bến con tàu.)
  • Tentative d'accostage: nỗ lực/ sự thử cặp bến; (thông tục) sự cố gắng bắt chuyện.

    • Une tentative d'accostage a échoué à cause des vagues. (Một nỗ lực cặp bến đã thất bại sóng lớn.)
    • Il a repoussé toutes les tentatives d'accostage. (Anh ấy đã từ chối mọi sự cố gắng bắt chuyện.)
Lưu ý
  • Trong ngữ cảnh hàng hải, accostagemột thuật ngữ kỹ thuật.
  • Trong ngữ cảnh xã hội thông tục, accostage thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một hành động bắt chuyện không phù hợp, thiếu tế nhị, đặc biệtcủa nam giới với phụ nữ. gần nghĩa với "sự làm phiền" hoặc "sự quấy rối" nhẹ.
accostage

Un bateau effectue un accostage au quai par mer calme.

danh từ giống đực
  1. sự cặp bến
    • Par gros temps, les accostages sont difficiles
      trời dông tố khó cặp bến.
  2. (thông tục) sự bắt chuyện (với phụ nữ)