accouchée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sản phụ, người phụ nữ vừa mới sinh con: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ ngay sau khi sinh em bé, trong giai đoạn hậu sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'accouchée a besoin de repos complet. (Sản phụ cần được nghỉ ngơi hoàn toàn.)
- On a rendu visite à l'accouchée à la maternité. (Chúng tôi đã đi thăm sản phụ ở bệnh viện phụ sản.)
- Le médecin vérifie l'état de santé de l'accouchée. (Bác sĩ kiểm tra tình trạng sức khỏe của sản phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une accouchée de fraîche date": một sản phụ mới sinh cách đây rất ít ngày.
- Elle est une accouchée de fraîche date, elle doit éviter les efforts. (Cô ấy là một sản phụ mới sinh, cô ấy phải tránh gắng sức.)
Biến thể và từ gần giống
Accoucher (động từ): sinh con, sinh đẻ.
- Elle va accoucher le mois prochain. (Cô ấy sẽ sinh con vào tháng tới.)
Accouchement (danh từ giống đực): sự sinh con, cuộc sinh nở.
- L'accouchement s'est bien passé. (Cuộc sinh nở diễn ra tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Parturiente (danh từ giống cái): sản phụ, người phụ nữ đang chuyển dạ hoặc vừa mới sinh.
- Jeune mère (cụm từ): người mẹ trẻ, người mẹ mới sinh con (cách nói thông thường hơn).