accoudement

Học thuật
Thân thiện
accoudement

Il s'appuie sur l'accoudement de la fenêtre pour regarder dehors.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chống khuỷu tay: Hành động đặt hoặc dựa khuỷu tay lên một bề mặt để hỗ trợ hoặc thư giãn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son accoudement sur la table est un signe de fatigue. (Việc anh ấy chống khuỷu tay lên bàn là dấu hiệu của sự mệt mỏi.)
    • L'accoudement au comptoir du bar est interdit pour des raisons d'hygiène. (Hành động chống khuỷu tay lên quầy bar bị cấm lý do vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en accoudement": Ở trong tư thế chống khuỷu tay.
    • Le penseur, en accoudement sur son bureau, réfléchissait profondément. (Nhà tư tưởng, trong tư thế chống khuỷu tay lên bàn, đang suy nghĩ sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • S'accouder (verbe pronominal): Tựa, chống khuỷu tay.
    • Il aime s'accouder à la fenêtre pour regarder la rue. (Anh ấy thích chống khuỷu tay lên cửa sổ để ngắm phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Appui sur le coude: Sự tựa vào khuỷu tay.
accoudement

Il s'appuie sur l'accoudement de la fenêtre pour regarder dehors.

danh từ giống đực
  1. sự chống khuỷu tay

Từ gần giống