accountantship
/ə'kauntəntʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ kế toán: Vị trí, chức vụ hoặc vai trò của một người làm kế toán trong một tổ chức.
- Nghề kế toán: Có thể chỉ nghề nghiệp hoặc lĩnh vực công việc liên quan đến kế toán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After years of experience, she was offered the accountantship at the firm. (Sau nhiều năm kinh nghiệm, cô ấy được đề nghị giữ chức vụ kế toán tại công ty.)
- He is studying for his accountantship qualification. (Anh ấy đang học để lấy bằng cấp cho nghề kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hold an accountantship": giữ chức vụ kế toán.
- She holds a senior accountantship in the finance department. (Cô ấy giữ một chức vụ kế toán cấp cao trong bộ phận tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Accountant (n): kế toán viên.
- The accountant prepared the annual report. (Kế toán viên đã chuẩn bị báo cáo thường niên.)
Accountancy (n): ngành kế toán, nghề kế toán (nhấn mạnh đến lĩnh vực nghề nghiệp nói chung).
- He decided to pursue a career in accountancy. (Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành kế toán.)
Từ đồng nghĩa
- Accountancy position: vị trí kế toán.
- Bookkeeping role: vai trò ghi sổ sách kế toán.