accouplement

Học thuật
Thân thiện
accouplement

Un fermier prépare l'accouplement de deux bœufs pour le labour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ghép đôi; sự ghép: Hành động kết hợp hai thứ lại với nhau thành một cặp hoặc một tổng thể.
    • Sự giao cấu (động vật): Hành động giao phối, phối giống giữa các cá thể động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'accouplement des boeufs pour le labour est une scène traditionnelle à la campagne. (Sự ghép đôi để càymột cảnh tượng truyền thốngnông thôn.)
    • L'accouplement de ces deux mots crée une expression puissante. (Việc ghép hai từ này lại tạo nên một cách diễn đạt mạnh mẽ.)
    • La saison des amours est la période d'accouplement pour de nombreuses espèces. (Mùa giao phốithời kỳ giao cấu của nhiều loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accouplement mécanique": sự ghép nối cơ khí (ví dụ: giữa hai toa tàu).

    • L'accouplement mécanique entre les wagons est automatique. (Sự ghép nối cơ khí giữa các toa tàutự động.)
  • "Accouplement électrique": sự kết nối điện.

    • Vérifiez l'accouplement électrique avant de mettre l'appareil en marche. (Hãy kiểm tra sự kết nối điện trước khi khởi động máy.)
Biến thể từ liên quan
  • Accoupler (động từ): ghép đôi, ghép nối; cho giao phối.

    • Il faut accoupler les câbles correctement. (Phải ghép nối các dây cáp một cách chính xác.)
  • Désaccouplement (danh từ): sự tháo rời, sự tách ra.

    • Le désaccouplement des wagons a pris du temps. (Việc tháo rời các toa tàu đã mất thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Jumelage: sự ghép đôi, kết đôi (thường mang tính chất kết nghĩa, ví dụ giữa hai thành phố).
  • Appariement: sự ghép cặp, sự phối hợp (thường dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật).
  • Copulation: sự giao cấu, sự giao phối (từ đồng nghĩa chuyên biệt cho nghĩa sinh học).
Cụm từ liên quan
  • Organe d'accouplement: cơ quan giao cấu.

    • Les biologistes étudient les organes d'accouplement des insectes. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu cơ quan giao cấu của côn trùng.)
  • Période d'accouplement: thời kỳ giao phối.

    • Les cerfs deviennent agressifs pendant la période d'accouplement. (Những con hươu trở nên hung dữ trong thời kỳ giao phối.)
accouplement

Un fermier prépare l'accouplement de deux bœufs pour le labour.

danh từ giống đực
  1. sự ghép đôi; sự ghép
    • Accouplement des boeufs pour le labour
      sự ghép đôi để cày
    • Accouplement de deux mots
      sự ghép hai từ.
  2. sự giao cấu (động vật)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "accouplement"