accouterment

accouterment

A soldier checks his accouterments before the parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phụ kiện, đồ trang bị phụ: "accouterment" chỉ những vật dụng hoặc trang phục được mang theo hoặc mặc trên người, nhưng không phải phần chính của trang phục. Chúng thường các phụ kiện bổ sung cho trang phục chính.
dụ sử dụng
  • (Đồng phục của người lính bao gồm nhiều phụ kiện khác nhau như thắt lưng, bình nước lưỡi lê.)
  • ( ấy thêm một chiếc thời trang găng tay làm phụ kiện cho váy dạ hội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accouterments of power": những phụ kiện thể hiện quyền lực, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự.

    • The king's crown and scepter were the accouterments of his royal authority. (Vương miện vương trượng của nhà vua những phụ kiện thể hiện quyền lực hoàng gia của ông.)
  • "accouterments of a profession": các dụng cụ, thiết bị cần thiết cho một nghề nghiệp cụ thể.

    • The chef's accouterments included a set of knives, aprons, and cooking utensils. (Phụ kiện của đầu bếp bao gồm bộ dao, tạp dề dụng cụ nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Accoutrement (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "accouterment", thường được dùng trong tiếng Anh Anh.

    • The knight's accoutrements included armor and a shield. (Phụ kiện của hiệp sĩ bao gồm áo giáp khiên.)
  • Accoutre (động từ): trang bị phụ kiện hoặc trang phục.

    • The soldiers were accoutred with modern gear. (Những người lính được trang bị phụ kiện hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessory: phụ kiện, đồ trang sức hoặc vật dụng bổ sung cho trang phục.
    • A scarf is a common accessory for winter outfits. (Khăn quàng cổ phụ kiện phổ biến cho trang phục mùa đông.)
  • Equipment: thiết bị, dụng cụ cần thiết cho một hoạt động cụ thể.
    • Camping equipment includes tents and sleeping bags. (Thiết bị cắm trại bao gồm lều túi ngủ.)
  • Gear: đồ dùng, dụng cụ, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc quân sự.
    • Hiking gear includes boots and a backpack. (Đồ dùng đi bộ đường dài bao gồm giày dép ba lô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "accouterment".
Thành ngữ liên quan
  • "all the accouterments": tất cả các phụ kiện hoặc trang bị cần thiết.
    • The new office came with all the accouterments of a modern workspace. (Văn phòng mới đi kèm với tất cả các phụ kiện của một không gian làm việc hiện đại.)