accoutrement

/ə'ku:təmənt/
Học thuật
Thân thiện
accoutrement

A hiker adjusts the many accoutrements on her backpack before setting off.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngdạng số nhiều: accoutrements):
    • Trang bị, đồ dùng kèm theo: Chỉ những vật dụng, thiết bị hoặc phụ kiện cần thiết hoặc đặc trưng cho một hoạt động, nghề nghiệp, hoặc sở thích cụ thể.
    • Trang phục hoặc đồ dùng đặc biệt: Có thể chỉ đến bộ quần áo hoặc các vật dụng đặc biệt đi kèm, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef's accoutrements included a set of sharp knives and various utensils. (Những trang bị của đầu bếp bao gồm một bộ dao sắc các dụng cụ khác nhau.)
    • The soldier checked all his accoutrements before the mission. (Người lính kiểm tra tất cả trang bị của mình trước nhiệm vụ.)
    • She loved the accoutrements of camping: the tent, the backpack, and the portable stove. ( ấy thích những đồ dùng kèm theo của việc cắm trại: lều, ba lô bếp di động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The accoutrements of power/office": Những biểu tượng hoặc vật dụng đi kèm với quyền lực hoặc chức vụ.

    • The crown and scepter are traditional accoutrements of monarchy. (Vương miện quyền trượng những biểu tượng truyền thống của chế độ quân chủ.)
  • "The accoutrements of modern life": Những tiện nghi hoặc thiết bị đặc trưng của cuộc sống hiện đại.

    • Smartphones and laptops have become essential accoutrements of modern life. (Điện thoại thông minh máy tính xách tay đã trở thành những trang bị thiết yếu của cuộc sống hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Accoutre (động từ): Trang bị, cung cấp đồ dùng cần thiết (đặc biệt cho quân đội).
    • The soldiers were accoutred for a long campaign. (Những người lính được trang bị cho một chiến dịch dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Equipment: Thiết bị, dụng cụ.
  • Gear: Đồ dùng, trang bị (thường dùng trong thể thao hoặc hoạt động ngoài trời).
  • Paraphernalia: Đồ đạc linh tinh, dụng cụ (thường cho một mục đích cụ thể).
  • Appurtenances: Vật phụ tùng, vật thuộc về.
Lưu ý
  • Từ này thường được dùngdạng số nhiều (accoutrements).
  • Nghĩa gốc liên hệ mạnh với trang bị quân sự, nhưng ngày nay được dùng rộng rãi hơn cho mọi loại đồ dùng, phụ kiện đặc trưng cho bất kỳ hoạt động nào.
accoutrement

A hiker adjusts the many accoutrements on her backpack before setting off.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. bộ áo quần đặc biệt; quần áo
  2. (quân sự) đồ trang bị (cho người lính, trừ quần áo, súng)

Từ đồng nghĩa