accoutrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal - s'accoutrer):
    • Ăn mặc lố lăng, kệch cỡm, lố bịch: Hành động mặc quần áo một cách kỳ quặc, không phù hợp, gây ra ấn tượng buồn cười hoặc khó coi.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Regarde comment il s'est accoutré pour la soirée ! (Hãy nhìn cách anh ta ăn mặc lố lăng cho buổi tối hội kia kìa!)
    • Elle s'accoutre toujours de vêtements trop colorés et disproportionnés. ( ấy luôn ăn mặc bằng những bộ quần áo quá màu mè không cân đối.)
    • Ne t'accoutre pas comme ça, on va se moquer de toi. (Đừngăn mặc lố bịch như thế, người ta sẽ chế nhạo cậu đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être accoutré de": Được/bị mặc trong một bộ trang phục kỳ dị.
    • Il était accoutré d'un vieux manteau troué et d'un chapeau démodé. (Hắn ta được/bị mặc trong một chiếc áo khoác rách lỗ chỗ một chiếc lỗi thời.)
  • Từ này thường mang sắc thái châm biếm, mỉa mai hoặc phán xét tiêu cực về cách ăn mặc của người khác.
Biến thể từ gần giống
  • Accoutrement (danh từ giống đực): Trang phục, y phục (thường dùng với nghĩa xấu, chỉ bộ đồ kỳ quặc hoặc trang bị lỉnh kỉnh).
    • Son accoutrement a surpris tout le monde. (Bộ trang phục của anh ta đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Se fagoter (thông tục): Ăn mặc luộm thuộm, cẩu thả.
  • Se nipper (thông tục): Ăn mặc (thường dùng trong ngữ cảnh bình thường hoặc hài hước).
  • Se vêtir: Mặc quần áo (từ trang trọng, trung lập).
Từ trái nghĩa
  • Être élégant: Thanh lịch, sang trọng.
  • Être bien habillé: Ăn mặc chỉnh tề, đẹp.
  • Se vêtir avec goût: Ăn mặc gu.
Lưu ý sử dụng
  • "S'accoutrer"một động từ phản thân (luôn đi với đại từ phản thân ). Bạn không thể nói "j'accoutre quelqu'un" với nghĩa này.
  • Từ này tính chất khá mạnh tiêu cực. thích hợp hơn trong văn nói, văn viết mang tính mỉa mai hoặc miêu tả hài hước, hơn là trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, đâycách dùng phổ biến nhất của từ này. Nghĩa gốc liên quan đến trang bị, vũ khí (giống "accoutrements" trong tiếng Anh) hầu như không còn được sử dụng.
tự động từ
  1. ăn mặc lố lăng.