accouvage

Học thuật
Thân thiện
accouvage

L'éleveur surveille l'accouvage des œufs dans l'incubateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kỹ thuật ấp trứng: Chỉ quá trình hoặc phương pháp kỹ thuật được sử dụng để ấp trứng nhân tạo, thường trong các trang trại chăn nuôi gia cầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'accouvage industriel permet de produire des poussins en grande quantité. (Kỹ thuật ấp trứng công nghiệp cho phép sản xuất gà con với số lượng lớn.)
    • La durée de l'accouvage varie selon les espèces d'oiseaux. (Thời gian của quá trình ấp trứng thay đổi tùy theo các loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salle d'accouvage": Phòng ấp trứng.

    • Les œufs sont placés dans la salle d'accouvage. (Trứng được đặt trong phòng ấp trứng.)
  • "Période d'accouvage": Giai đoạn ấp trứng.

    • La période d'accouvage pour les poules est d'environ 21 jours. (Giai đoạn ấp trứng cho gà máikhoảng 21 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Accouveur (danh từ giống đực): Người hoặc thiết bị chuyên về ấp trứng.
  • Accouver (động từ): Ấp trứng (từ này ít phổ biến hơn, thường dùng "couver").
Từ đồng nghĩa
  • Incubation artificielle: Ấp trứng nhân tạo.
  • Couvaison: Sự ấp trứng (tự nhiên hoặc nhân tạo, nhưng thường mang tính tự nhiên hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "accouvage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "accouvage")

accouvage

L'éleveur surveille l'accouvage des œufs dans l'incubateur.

danh từ giống đực
  1. kỹ thuật ấp trứng.