accrétion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lớn dần lên, sự phát triển dần lên: Quá trình tăng trưởng hoặc tích tụ từ từ, thường bằng cách thêm các phần nhỏ từ bên ngoài vào một khối trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'accrétion de sédiments au fond de l'océan est un processus très lent. (Sự tích tụ trầm tích dưới đáy đại dương là một quá trình rất chậm.)
- L'accrétion de connaissances se fait au fil des années. (Sự tích lũy kiến thức diễn ra qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accrétion de capital": sự tích lũy tư bản/vốn.
- L'accrétion de capital est un objectif clé pour l'entreprise. (Sự tích lũy vốn là một mục tiêu then chốt của doanh nghiệp.)
"Accrétion continentale": sự phát triển dần của lục địa (trong địa chất học).
- L'accrétion continentale explique la formation des montagnes. (Sự phát triển dần của lục địa giải thích sự hình thành của các dãy núi.)
Biến thể và từ gần giống
Accroître (động từ): làm tăng lên, phát triển.
- Il faut accroître nos efforts. (Cần phải gia tăng nỗ lực của chúng ta.)
Accroissement (danh từ giống đực): sự gia tăng, sự tăng trưởng.
- On observe un accroissement de la population. (Người ta quan sát thấy sự gia tăng dân số.)
Từ đồng nghĩa
- Accumulation: sự tích lũy, sự tích tụ.
- Augmentation graduelle: sự gia tăng dần dần.
- Agglomération: sự kết tụ, sự tụ lại.
Từ trái nghĩa
- Érosion: sự xói mòn, sự bào mòn.
- Diminution: sự giảm bớt.
- Désagrégation: sự phân rã, sự tan rã.
danh từ giống cái
- sự lớn dần lên, sự phát triển dần lên