accretionary

Học thuật
Thân thiện
accretionary

The geologist studied the accretionary layers of sedimentary rock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tăng dần thêm, lớn dần lên, phát triển thêm: Mô tả quá trình hoặc đặc điểm của việc phát triển, tăng trưởng từ từ thông qua việc bồi đắp, tích tụ hoặc thêm vào các phần nhỏ liên tục. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như địa chất, thiên văn học hoặc tài chính.
    • Được đánh dấu hoặc tạo ra bởi sự tích tụ: Chỉ một trạng thái hoặc đối tượng kết quả của quá trình bồi đắp, kết dính các vật chất hoặc yếu tố lại với nhau theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The island was formed by the slow, accretionary growth of coral reefs. (Hòn đảo được hình thành bởi sự phát triển lớn dần lên, chậm rãi của các rạn san hô.)
    • Scientists study accretionary processes to understand how planets form from cosmic dust. (Các nhà khoa học nghiên cứu các quá trình tăng dần thêm để hiểu các hành tinh hình thành từ bụi vũ trụ như thế nào.)
    • The accretionary nature of the debt made it difficult to pay off. (Bản chất phát triển thêm của khoản nợ khiến khó thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accretionary wedge" (nêm tích tụ): Một thuật ngữ địa chất chỉ khối đá lớn được hình thành tích tụ ở rìa một mảng kiến tạo do quá trình hút chìm.

    • The accretionary wedge contains sediments scraped off the oceanic plate. (Nêm tích tụ chứa các trầm tích bị cạo ra từ mảng đại dương.)
  • "accretionary growth" (sự tăng trưởng tích lũy): Chỉ sự phát triển hoặc mở rộng diễn ra thông qua việc thêm vào liên tục các phần nhỏ.

    • The company's accretionary growth was achieved through small, strategic acquisitions. (Sự tăng trưởng phát triển thêm của công ty đạt được thông qua các vụ mua lại nhỏ mang tính chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Accrete (động từ): Dính vào, lớn lên do tích tụ, kết dính.

    • Dust and gas accrete to form new stars. (Bụi khí kết dính lại để hình thành các ngôi sao mới.)
  • Accretion (danh từ): Sự tích tụ, sự lớn dần lên; phần được thêm vào.

    • The accretion of sediment changed the coastline. (Sự tích tụ trầm tích đã thay đổi đường bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Cumulative: Tích lũy, gộp dần.
  • Aggregative: Tập hợp, kết tụ lại.
  • Additive: tính chất cộng thêm, bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "accretionary")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "accretionary")

accretionary

The geologist studied the accretionary layers of sedimentary rock.

Adjective
  1. tăng dần thêm, lớn dần lên, phát triển thêm

Từ tương tự