accretive
/æ'kri:tiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lớn dần lên, phát triển dần lên: Mô tả một quá trình tăng trưởng hoặc tích lũy từ từ, thường thông qua việc thêm vào các phần nhỏ liên tục theo thời gian.
- Được bồi dần vào: Chỉ sự gia tăng thông qua việc bổ sung, tích tụ từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company's strategy is accretive to earnings per share. (Chiến lược của công ty làm tăng dần thu nhập trên mỗi cổ phiếu.)
- The deal is expected to be accretive within the first year. (Thương vụ dự kiến sẽ có tác động tích cực dần dần trong năm đầu tiên.)
- The accretive growth of the coral reef took centuries. (Sự phát triển dần dần của rạn san hô đã mất hàng thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính và kinh doanh: "Accretive" thường được dùng để mô tả một giao dịch (như sáp nhập hoặc mua lại) làm tăng giá trị cho công ty mua lại, đặc biệt là về chỉ số thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS).
- An accretive acquisition. (Một vụ mua lại có tính chất tích lũy giá trị.)
- Trong địa chất và khoa học: Mô tả quá trình tích tụ vật chất, như sự hình thành các hành tinh hoặc sự phát triển của các cấu trúc tự nhiên.
- Accretive processes in planetary formation. (Các quá trình tích tụ trong sự hình thành hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Accretion (danh từ): Sự tích tụ, sự lớn dần lên; phần được thêm vào.
- The gradual accretion of sediment. (Sự tích tụ dần dần của trầm tích.)
- Accrete (động từ): Lớn lên bằng cách dính kết, tích tụ dần.
- Dust and gas accrete to form stars. (Bụi và khí tích tụ để hình thành các ngôi sao.)
Từ đồng nghĩa
- Cumulative: Tích lũy, dồn lại.
- Additive: Có tính chất cộng thêm, bổ sung.
- Gradual: Dần dần, từ từ.
Từ trái nghĩa
- Dilutive: Làm loãng ra, làm giảm giá trị (thường dùng trong tài chính, chỉ giao dịch làm giảm thu nhập trên mỗi cổ phiếu).
- Erosive: Xói mòn, làm giảm sút.
tính từ
- lớn dần lên, phát triển dần lên
- được bồi dần vào