accroche-coeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Món tóc mai cong cong: Một lọn tóc nhỏ, thường có hình dạng cong cong như trái tim hoặc hình chữ S, được tạo kiểu và buông xuống ở vùng thái dương hoặc má. Kiểu tóc này thường mang tính trang trí và gợi cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a un joli accroche-coeur qui encadre son visage. (Cô ấy có một món tóc mai cong cong xinh xắn viền quanh khuôn mặt.)
- La star des années 50 était célèbre pour ses accroche-coeurs. (Ngôi sao thập niên 50 nổi tiếng với những món tóc mai cong cong của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'arranger un accroche-coeur": Tạo kiểu cho mình một món tóc mai cong cong.
- Elle s'est arrangé un délicat accroche-coeur pour la soirée. (Cô ấy đã tạo cho mình một món tóc mai cong cong tinh tế cho buổi dạ tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mèche (n. f): Một lọn tóc, một mớ tóc.
- Boucle (n. f): Lọn tóc xoăn, lọn tóc uốn cong.
- Favoris (n. m. pl): Tóc mai (thường chỉ phần tóc dài ở hai bên thái dương, có thể không tạo kiểu cong đặc biệt).
Từ đồng nghĩa
- Boucle de cheveux sur la tempe: Lọn tóc xoăn ở thái dương.
- Mèche en S: Lọn tóc hình chữ S.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un cœur à prendre: (Nghĩa bóng, chơi chữ với "cœur" trong "accroche-coeur") Có một trái tim còn độc thân, chưa có người yêu. (Lưu ý: Đây là một thành ngữ độc lập, không phải là một phần của từ "accroche-coeur", nhưng có sự liên tưởng về mặt ngữ âm và hình ảnh "trái tim").
danh từ giống đực
- món tóc mai cong cong