accroupissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thế ngồi xổm, sự ngồi xổm: Trạng thái cơ thể khi một người ngồi với đầu gối gập lại và mông gần như chạm đất, thường không có sự hỗ trợ của ghế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'accroupissement est une position courante dans certaines cultures. (Thế ngồi xổm là một tư thế phổ biến trong một số nền văn hóa.)
- Il est resté en accroupissement pendant plusieurs minutes. (Anh ấy đã giữ nguyên tư thế ngồi xổm trong vài phút.)
- L'accroupissement peut être utilisé comme un exercice de musculation. (Động tác ngồi xổm có thể được sử dụng như một bài tập thể hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en accroupissement": đang ở trong tư thế ngồi xổm.
- Le jardinier est en accroupissement pour désherber. (Người làm vườn đang ngồi xổm để nhổ cỏ.)
"Prendre un accroupissement": ngồi xuống ở tư thế xổm.
- Il a pris un accroupissement pour se reposer un instant. (Anh ta ngồi xổm xuống để nghỉ ngơi một chút.)
Biến thể và từ gần giống
S'accroupir (động từ phản thân): ngồi xổm xuống.
- Elle s'accroupit pour parler à l'enfant. (Cô ấy ngồi xổm xuống để nói chuyện với đứa trẻ.)
Accroupi, e (tính từ): ở tư thế ngồi xổm.
- Une silhouette accroupie dans l'ombre. (Một bóng người ngồi xổm trong bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
- Position assise sur les talons: tư thế ngồi trên gót chân (mô tả cụ thể một kiểu ngồi xổm).
Các cụm từ liên quan
- Exercice d'accroupissement: bài tập ngồi xổm (thường trong thể dục).
- Les exercices d'accroupissement renforcent les jambes. (Các bài tập ngồi xổm làm chân khỏe hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Être dans l'accroupissement de la réflexion: (nghĩa bóng, ít dùng) đang trong tư thế suy tư sâu sắc, tập trung cao độ.
- Le philosophe était dans l'accroupissement de la réflexion. (Nhà triết học đang chìm đắm trong suy tư sâu sắc.)
danh từ giống đực
- thế ngồi xổm, sự ngôì xổm