accréditeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kinh tế) Người bảo lãnh: Một cá nhân hoặc tổ chức (thường là một ngân hàng) đứng ra bảo đảm, xác nhận và cam kết thanh toán cho một nghĩa vụ tài chính, thường trong các giao dịch thương mại quốc tế như tín dụng thư (L/C).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La banque agit en tant qu'accréditeur dans cette transaction. (Ngân hàng đóng vai trò là người bảo lãnh trong giao dịch này.)
- L'accréditeur doit vérifier l'authenticité des documents. (Người bảo lãnh phải kiểm tra tính xác thực của các chứng từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hợp đồng thư tín dụng (Lettre de crédit):
- Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý của thư tín dụng, nơi l'accréditeur (ngân hàng phát hành) có nghĩa vụ thanh toán cho người thụ hưởng khi các điều kiện được đáp ứng.
- Les droits et obligations de l'accréditeur sont stipulés dans le contrat. (Quyền và nghĩa vụ của người bảo lãnh được quy định trong hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Accréditif (danh từ giống đực): Tín dụng, thư tín dụng. Đây là công cụ tài chính mà l'accréditeur phát hành.
- L'entreprise a reçu un accréditif de sa banque. (Công ty đã nhận được một thư tín dụng từ ngân hàng của họ.)
Accréditation (danh từ giống cái): Sự bảo lãnh, sự ủy quyền, sự công nhận.
- L'accréditation de la banque est nécessaire. (Sự bảo lãnh của ngân hàng là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Garant: Người bảo đảm, người bảo lãnh.
- Donneur d'ordre: Người ra lệnh (trong nghiệp vụ ngân hàng, thường là người yêu cầu mở thư tín dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Agir en qualité d'accréditeur: Hành động với tư cách là người bảo lãnh.
- L'institution financière agit en qualité d'accréditeur. (Tổ chức tài chính hành động với tư cách là người bảo lãnh.)
Thành ngữ liên quan
- Être l'accréditeur de quelqu'un: Là người bảo lãnh cho ai đó (trong một giao dịch cụ thể).
- Notre banque est l'accréditeur de l'importateur. (Ngân hàng của chúng tôi là bên bảo lãnh cho nhà nhập khẩu.)
danh từ giống đực
- (kinh tế) người bảo lãnh