acculturation

Học thuật
Thân thiện
acculturation

L'enfant découvre l'acculturation en partageant un repas avec des amis de différentes origines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giao tiếp văn hóa: Quá trình tiếp xúc trao đổi văn hóa giữa các nhóm người khác nhau, dẫn đến những thay đổi về văn hóa, tập quán hành vi của một hoặc cả hai nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'acculturation des immigrants est un processus complexe. (Sự giao tiếp văn hóa của người nhập cưmột quá trình phức tạp.)
    • Ce phénomène d'acculturation a modifié les traditions locales. (Hiện tượng giao tiếp văn hóa này đã làm thay đổi các truyền thống địa phương.)
    • L'étude de l'acculturation est importante en anthropologie. (Việc nghiên cứu sự giao tiếp văn hóa rất quan trọng trong nhân học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acculturation forcée": Sự giao tiếp văn hóa cưỡng bức, khi một nhóm bị áp đặt văn hóa của nhóm khác.

    • La colonisation a souvent entraîné une acculturation forcée. (Chủ nghĩa thực dân thường dẫn đến sự giao tiếp văn hóa cưỡng bức.)
  • "Niveau d'acculturation": Mức độ giao tiếp văn hóa.

    • Le niveau d'acculturation varie selon les individus. (Mức độ giao tiếp văn hóa thay đổi tùy theo từng cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Acculturer (verbe): Làm cho trải qua quá trình giao tiếp văn hóa.

    • Des politiques visant à acculturer les populations. (Các chính sách nhằm đưa các cộng đồng trải qua quá trình giao tiếp văn hóa.)
  • Interculturation (nom féminin): Sự giao lưu văn hóa lẫn nhau, nhấn mạnh tính tương tác hai chiều.

    • L'interculturation favorise un échange mutuel. (Sự giao lưu văn hóa thúc đẩy một trao đổi lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Échange culturel: Trao đổi văn hóa.
  • Contact culturel: Tiếp xúc văn hóa.
  • Métissage culturel: Sự pha trộn văn hóa.
Các cụm từ liên quan
  • Processus d'acculturation: Quá trình giao tiếp văn hóa.

    • Le processus d'acculturation peut prendre plusieurs générations. (Quá trình giao tiếp văn hóa có thể kéo dài nhiều thế hệ.)
  • Phénomène d'acculturation: Hiện tượng giao tiếp văn hóa.

    • On observe un phénomène d'acculturation rapide avec la mondialisation. (Người ta quan sát thấy một hiện tượng giao tiếp văn hóa nhanh chóng với toàn cầu hóa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "acculturation" trong tiếng Pháp. Đâymột thuật ngữ học thuật.)

acculturation

L'enfant découvre l'acculturation en partageant un repas avec des amis de différentes origines.

danh từ giống cái
  1. sự giao tiếp văn hóa