accurateness

/'ækjurəsi/ Cách viết khác : (accurateness) /'ækjuritnis/
Học thuật
Thân thiện
accurateness

The scientist checks the accurateness of the measurement with a calibrated instrument.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đúng đắn, sự chính xác: Chất lượng của việc không sai sót hoặc lỗi; mức độ phù hợp với sự thật hoặc tiêu chuẩn.
    • Độ chính xác: Mức độ chính xác có thể đo lường được của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accurateness of his report was praised by the committee. (Sự chính xác trong báo cáo của anh ấy đã được hội đồng khen ngợi.)
    • We need to verify the accurateness of these historical data. (Chúng ta cần kiểm tra tính chính xác của những dữ liệu lịch sử này.)
    • The machine's performance is evaluated based on the accurateness of its output. (Hiệu suất của máy được đánh giá dựa trên độ chính xác của đầu ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great accurateness": với độ chính xác rất cao.

    • The scientist recorded the results with great accurateness. (Nhà khoa học đã ghi lại kết quả với độ chính xác rất cao.)
  • "to question the accurateness of something": đặt câu hỏi về tính chính xác của điều đó.

    • The journalist questioned the accurateness of the official statement. (Nhà báo đã đặt câu hỏi về tính chính xác của tuyên bố chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Accuracy (n): (Từ thông dụng hơn) Sự chính xác, độ chính xác.

    • The accuracy of the GPS system is impressive. (Độ chính xác của hệ thống GPS rất ấn tượng.)
  • Accurate (adj): Chính xác, đúng đắn.

    • She gave an accurate description of the event. ( ấy đã đưa ra một mô tả chính xác về sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Precision: Sự chính xác, tỉ mỉ (thường nhấn mạnh đến việc ít có sai số).
  • Correctness: Tính đúng đắn, sự chính xác (nhấn mạnh việc không lỗi).
  • Exactness: Tính chính xác, sự đúng đắn (nhấn mạnh sự phù hợp hoàn hảo với chi tiết).
Từ trái nghĩa
  • Inaccuracy: Sự không chính xác.
  • Error: Lỗi, sai sót.
  • Mistake: Lỗi lầm, sai lầm.
accurateness

The scientist checks the accurateness of the measurement with a calibrated instrument.

danh từ
  1. sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác
    • accuracy of fire
      sự bắn chính xác
    • high accuracy
      độ chính xác cao
    • accuracy of measurement
      độ chính xác của phép đo

Từ chứa "accurateness"