accursal
/,ækju:'zeiʃn/ Cách viết khác : (accursal) /ə'kju:zəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết tội, sự buộc tội: Hành động chính thức hoặc công khai tuyên bố rằng ai đó đã phạm một tội lỗi hoặc hành vi sai trái.
- Sự bị kết tội: Tình trạng của một người bị cáo buộc là đã phạm tội.
- Sự tố cáo: Hành động trình báo hoặc phát hiện một hành vi phạm tội với cơ quan có thẩm quyền.
- Cáo trạng: Lời tuyên bố chính thức hoặc văn bản chi tiết về một cáo buộc phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police made a formal accusal against the suspect. (Cảnh sát đã đưa ra một sự buộc tội chính thức đối với nghi phạm.)
- He faced a serious accusal of fraud. (Anh ta phải đối mặt với một cáo buộc nghiêm trọng về gian lận.)
- Her public accusal led to an investigation. (Sự tố cáo công khai của cô ấy đã dẫn đến một cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bring an accusal against someone": Đưa ra lời buộc tội, kết tội ai đó.
- The prosecutor decided to bring an accusal against the corrupt official. (Công tố viên quyết định đưa ra lời buộc tội đối với viên chức tham nhũng.)
"to be under an accusal of (something)": Bị kết tội, bị cáo buộc về (điều gì đó).
- The manager is under an accusal of embezzling company funds. (Người quản lý bị cáo buộc về tội biển thủ quỹ công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Accusation (n): (Từ phổ biến hơn) Sự buộc tội, cáo buộc. Đây là dạng từ phổ biến nhất với nghĩa tương tự "accusal".
- He denied the accusation. (Anh ta phủ nhận lời cáo buộc.)
Accuse (v): Buộc tội, kết tội.
- They accused him of lying. (Họ buộc tội anh ta nói dối.)
Accuser (n): Người buộc tội, nguyên cáo.
- The accuser presented new evidence. (Người buộc tội đã đưa ra bằng chứng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Charge: Sự buộc tội (thường trong bối cảnh pháp lý chính thức).
- Allegation: Lời cáo buộc, tố cáo (có thể chưa được chứng minh).
- Indictment: Cáo trạng, bản cáo trạng (thường do bồi thẩm đoàn đưa ra).
Lưu ý
- "Accusal" là một danh từ ít phổ biến hơn so với "accusation". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "accusation" được ưu tiên sử dụng.
- Cả hai từ "accusal" và "accusation" đều có chung nghĩa gốc và cách sử dụng.
danh từ
- sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội
- to bring an accusation againstkết tội, buộc tội
- to be under an accusation ofbị kết tội về, bị buộc tội về
- sự tố cáo
- cáo trạng