accélération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tăng nhanh, sự gia tốc: Chỉ sự gia tăng về tốc độ, nhịp độ hoặc tiến độ của một quá trình, một hoạt động hoặc một vật thể.
- (Vật lý, Toán học) Gia tốc: Đại lượng vật lý đo lường sự thay đổi vận tốc của một vật theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'accélération de la croissance économique est impressionnante. (Sự tăng nhanh của tăng trưởng kinh tế thật ấn tượng.)
- L'accélération des travaux est nécessaire pour respecter le délai. (Sự tăng nhanh công việc là cần thiết để tôn trọng thời hạn.)
- L'accélération d'une voiture dépend de la puissance de son moteur. (Gia tốc của một chiếc xe phụ thuộc vào công suất động cơ của nó.)
- Le physicien a calculé l'accélération de l'objet en chute libre. (Nhà vật lý đã tính toán gia tốc của vật thể rơi tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En accélération": đang tăng tốc, đang gia tốc.
- Le pays est en accélération économique. (Đất nước đang trong thời kỳ tăng tốc kinh tế.)
"Accélération brutale/soudaine": sự tăng tốc đột ngột.
- L'accélération brutale du véhicule a surpris les passagers. (Sự tăng tốc đột ngột của xe đã làm hành khách ngạc nhiên.)
Biến thể và từ liên quan
Accélérer (động từ): tăng tốc, đẩy nhanh.
- Il faut accélérer le rythme. (Cần phải đẩy nhanh nhịp độ.)
Accélérateur (danh từ giống đực): bộ tăng tốc, chân ga (trong ô tô).
- Appuyer sur l'accélérateur. (Nhấn chân ga.)
Décélération (danh từ giống cái): sự giảm tốc, sự hãm lại.
- La décélération avant le virage. (Sự giảm tốc trước khúc cua.)
Từ đồng nghĩa
- Augmentation de la vitesse: sự tăng tốc độ.
- Hâtement: sự thúc đẩy, sự vội vàng (trong ngữ cảnh tăng tiến độ).
- Précipitation: sự vội vã, sự hấp tấp (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ liên quan
- Accélération constante/linéaire: gia tốc không đổi/tuyến tính.
- Accélération angulaire: gia tốc góc.
- Accélération négative: gia tốc âm (thực chất là sự giảm tốc).
Thành ngữ liên quan
- Mettre l'accélérateur: (nghĩa bóng) thúc đẩy, đẩy nhanh mọi thứ.
- Pour finir à temps, il a fallu mettre l'accélérateur. (Để hoàn thành đúng hạn, phải thúc đẩy mọi thứ.)
danh từ giống cái
- sự tăng nhanh, sự gia tốc
- Accélération des travaux de terrassementsự tăng nhanh công trình đào đắp
- (vật lý, toán) gia tốc
- Accélération centrifugegia tốc ly tâm
- Accélération centripètegia tốc hướng tâm
- Accélération tangentiellegia tốc tiếp tuyến
- Accélération de translationgia tốc tịnh tiến
- Accélération de la gravitégia tốc trọng trường
- Accélération uniformegia tốc đều