acescence

Học thuật
Thân thiện
acescence

Le vin a développé une acescence après avoir été mal conservé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hóa chua: Quá trình trở nên chua, thường do lên men axetic hoặc sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt trong các chất lỏng hữu cơ như rượu, bia hoặc nước trái cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'acescence des vins est un défaut à éviter. (Sự hóa chua của rượu vangmột lỗi cần tránh.)
    • Il faut surveiller la cuve pour prévenir toute acescence. (Cần theo dõi thùng để ngăn ngừa mọi sự hóa chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sujet à l'acescence": dễ bị hóa chua.
    • Ce type de moût est particulièrement sujet à l'acescence. (Loại nước nho này đặc biệt dễ bị hóa chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Acescent (adj): tính chất hóa chua, đang trở nên chua.
    • Un goût acescent (Một vị đang hóa chua)
Từ đồng nghĩa
  • Tournage (n): sự chua hóa, sự lên men giấm (thường dùng trong ngữ cảnh rượu vang).
  • Piqûre acétique (n): sự nhiễm khuẩn axetic (một nguyên nhân gây hóa chua).
Từ trái nghĩa
  • Stabilité (n): sự ổn định (về mặt hóa học vi sinh).
  • Conservation (n): sự bảo quản tốt, không bị biến chất.
acescence

Le vin a développé une acescence après avoir été mal conservé.

danh từ giống cái
  1. sự hóa chua
    • Acescence des vins
      sự hóa chua của rượu vang